Kết quả Hwaseong FC hôm nay, KQ Hwaseong FC mới nhất
Kết quả Hwaseong FC mới nhất hôm nay
-
12/09 17:00Ansan Greeners FCHwaseong FC0 - 0Vòng 26
-
05/09 17:00Cheonan CityHwaseong FC0 - 0Vòng 25
-
29/08 17:30Hwaseong FCChungbuk Cheongju0 - 0Vòng 24
-
23/08 17:30Jeonnam DragonsHwaseong FC1 - 0Vòng 23
-
15/08 17:30Busan I ParkHwaseong FC0 - 0Vòng 22
-
07/08 18:00Hwaseong FCSeoul E-Land FC0 - 0Vòng 21
-
01/08 17:30Hwaseong FCDaegu FC3 - 0Vòng 20
-
25/07 17:30Hwaseong FCChungnam Asan2 - 0Vòng 19
-
19/07 17:30Yong-in FCHwaseong FC0 - 2Vòng 18
-
29/07 17:30Jeju SK FCHwaseong FC0 - 2
-
90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [4-3]
Kết quả Hwaseong FC mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
12/09 17:00Ansan Greeners FCHwaseong FC0 - 0Vòng 26
-
05/09 17:00Cheonan CityHwaseong FC0 - 0Vòng 25
-
29/08 17:30Hwaseong FCChungbuk Cheongju0 - 0Vòng 24
-
23/08 17:30Jeonnam DragonsHwaseong FC1 - 0Vòng 23
-
15/08 17:30Busan I ParkHwaseong FC0 - 0Vòng 22
-
07/08 18:00Hwaseong FCSeoul E-Land FC0 - 0Vòng 21
-
01/08 17:30Hwaseong FCDaegu FC3 - 0Vòng 20
-
25/07 17:30Hwaseong FCChungnam Asan2 - 0Vòng 19
-
19/07 17:30Yong-in FCHwaseong FC0 - 2Vòng 18
-
29/07 17:30Jeju SK FCHwaseong FC0 - 2
-
90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [4-3]
- Kết quả Hwaseong FC mới nhất ở giải Hạng 2 Hàn Quốc
- Kết quả Hwaseong FC mới nhất ở giải Cúp FA Hàn Quốc
BXH Hạng 4 Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Siheung City | 22 | 16 | 4 | 2 | 35 | 19 | 16 | 52 | B B T T T T |
| 2 | Pocheon FC | 22 | 13 | 6 | 3 | 38 | 19 | 19 | 45 | H H T B T T |
| 3 | Daejeon Korail | 22 | 11 | 5 | 6 | 31 | 17 | 14 | 38 | B H B T T B |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 22 | 10 | 7 | 5 | 39 | 26 | 13 | 37 | T T T B H B |
| 5 | Dangjin Citizen | 22 | 9 | 4 | 9 | 44 | 36 | 8 | 31 | H T T B B T |
| 6 | Chuncheon Citizen | 22 | 8 | 5 | 9 | 39 | 35 | 4 | 29 | H T B T T T |
| 7 | Gyeongju KHNP | 21 | 7 | 8 | 6 | 30 | 28 | 2 | 29 | B T T H T T |
| 8 | Ulsan Citizens | 22 | 8 | 4 | 10 | 23 | 24 | -1 | 28 | T B T T B T |
| 9 | Gangneung City | 22 | 7 | 6 | 9 | 20 | 30 | -10 | 27 | B H T T H B |
| 10 | Changwon City | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 25 | -2 | 26 | H H H B B B |
| 11 | Yeoju Sejong | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 28 | -4 | 25 | B H T B B B |
| 12 | Mokpo City | 22 | 4 | 9 | 9 | 19 | 35 | -16 | 21 | T B B T B T |
| 13 | Yangpyeong | 22 | 3 | 8 | 11 | 27 | 43 | -16 | 17 | T B H B B B |
| 14 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 22 | 1 | 7 | 14 | 22 | 49 | -27 | 10 | B B H B B B |
Relegation