Kết quả Antigua GFC hôm nay, KQ Antigua GFC mới nhất
Kết quả Antigua GFC mới nhất hôm nay
-
11/09 08:00MalacatecoAntigua GFC0 - 1Vòng 8
-
05/09 08:00Antigua GFCClub Aurora0 - 0Vòng 7
-
31/08 04:00Deportivo San PedroAntigua GFC 13 - 1Vòng 6
-
23/08 07:00Antigua GFCC.S.D. Comunicaciones1 - 0Vòng 5
-
20/08 04:001 Coban ImperialAntigua GFC0 - 0Vòng 2
-
09/08 08:001 Antigua GFCGuastatoya 11 - 0Vòng 3
-
27/08 07:30HeredianoAntigua GFC 10 - 0B
-
14/08 09:001 Antigua GFCMarathon0 - 1B
-
05/08 09:00Antigua GFCReal Esteli0 - 1B
-
30/07 09:00Alianza San SalvadorAntigua GFC1 - 0B
Kết quả Antigua GFC mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
11/09 08:00MalacatecoAntigua GFC0 - 1Vòng 8
-
05/09 08:00Antigua GFCClub Aurora0 - 0Vòng 7
-
31/08 04:00Deportivo San PedroAntigua GFC 13 - 1Vòng 6
-
23/08 07:00Antigua GFCC.S.D. Comunicaciones1 - 0Vòng 5
-
20/08 04:001 Coban ImperialAntigua GFC0 - 0Vòng 2
-
09/08 08:001 Antigua GFCGuastatoya 11 - 0Vòng 3
-
27/08 07:30HeredianoAntigua GFC 10 - 0B
-
14/08 09:001 Antigua GFCMarathon0 - 1B
-
05/08 09:00Antigua GFCReal Esteli0 - 1B
-
30/07 09:00Alianza San SalvadorAntigua GFC1 - 0B
- Kết quả Antigua GFC mới nhất ở giải VĐQG Guatemala
- Kết quả Antigua GFC mới nhất ở giải CONCACAF Central American Cup
BXH VĐQG Guatemala mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 20 | B T T H T H |
| 2 | Antigua GFC | 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 6 | 10 | 18 | T T T B T T |
| 3 | Deportivo San Pedro | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 7 | 5 | 17 | T B T H T H |
| 4 | Guastatoya | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B B T H T |
| 5 | Deportivo Mixco | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 16 | -2 | 13 | B T B H B T |
| 6 | Marquense | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 13 | -3 | 13 | T T T B T H |
| 7 | Xelaju MC | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 9 | 5 | 11 | H B T T H B |
| 8 | Club Aurora | 9 | 3 | 0 | 6 | 13 | 16 | -3 | 9 | B T T B B B |
| 9 | C.S.D. Comunicaciones | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | T B B H B H |
| 10 | Malacateco | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 9 | B T B T B H |
| 11 | Coban Imperial | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 15 | -6 | 6 | B B B B H H |
| 12 | Suchitepequez | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 15 | -8 | 5 | B B B T B H |
Title Play-offs