Kết quả Torpedo Kutaisi hôm nay, KQ Torpedo Kutaisi mới nhất
Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất hôm nay
-
11/09 00:001 Gagra TbilisiTorpedo Kutaisi0 - 1Vòng 25
-
06/09 23:00Torpedo KutaisiDinamo Tbilisi0 - 0Vòng 24
-
31/08 22:00Torpedo KutaisiFc Meshakhte Tkibuli0 - 0Vòng 23
-
22/08 22:00Dila GoriTorpedo Kutaisi1 - 0Vòng 22
-
16/08 00:00Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi 13 - 1Vòng 21
-
07/08 23:00FC Metalurgi RustaviTorpedo Kutaisi1 - 0Vòng 20
-
27/08 00:001 Torpedo KutaisiDinamo Batumi2 - 1
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
-
01/08 23:00Torpedo KutaisiOdishi 19192 - 1
-
26/07 22:00Iveria KhashuriTorpedo Kutaisi1 - 1
-
16/07 23:00Torpedo KutaisiZira FK0 - 2
Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
16/07 23:00Torpedo KutaisiZira FK0 - 2
-
11/09 00:001 Gagra TbilisiTorpedo Kutaisi0 - 1Vòng 25
-
06/09 23:00Torpedo KutaisiDinamo Tbilisi0 - 0Vòng 24
-
31/08 22:00Torpedo KutaisiFc Meshakhte Tkibuli0 - 0Vòng 23
-
22/08 22:00Dila GoriTorpedo Kutaisi1 - 0Vòng 22
-
16/08 00:00Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi 13 - 1Vòng 21
-
07/08 23:00FC Metalurgi RustaviTorpedo Kutaisi1 - 0Vòng 20
-
27/08 00:001 Torpedo KutaisiDinamo Batumi2 - 1
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
-
01/08 23:00Torpedo KutaisiOdishi 19192 - 1
-
26/07 22:00Iveria KhashuriTorpedo Kutaisi1 - 1
- Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải VĐQG Georgia
- Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 26 | 13 | 7 | 6 | 32 | 21 | 11 | 46 | T T H B H T |
| 2 | Dinamo Batumi | 26 | 12 | 8 | 6 | 43 | 34 | 9 | 44 | T T T T T H |
| 3 | FC Saburtalo Tbilisi | 24 | 12 | 4 | 8 | 33 | 27 | 6 | 40 | T B B T B T |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 24 | 10 | 9 | 5 | 36 | 27 | 9 | 39 | T T B T H H |
| 5 | Dila Gori | 25 | 11 | 4 | 10 | 33 | 27 | 6 | 37 | T H B T T H |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 38 | 29 | 9 | 33 | B T H B H H |
| 7 | Samgurali Tskh | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 46 | -12 | 32 | T B T H B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 25 | 6 | 10 | 9 | 24 | 32 | -8 | 28 | H H B T B H |
| 9 | Spaeri FC | 26 | 5 | 10 | 11 | 33 | 39 | -6 | 25 | H B B H H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 26 | 2 | 10 | 14 | 19 | 43 | -24 | 16 | B B T H H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation