Kết quả Samgurali Tskh hôm nay, KQ Samgurali Tskh mới nhất

Kết quả Samgurali Tskh mới nhất hôm nay

  • 09/09 22:00
    Samgurali Tskh
    Dila Gori
    0 - 2
    Vòng 25
  • 05/09 23:00
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    Samgurali Tskh
    1 - 1
    Vòng 24
  • 30/08 22:00
    1 Samgurali Tskh
    FC Metalurgi Rustavi
    0 - 0
    Vòng 23
  • 22/08 22:00
    Spaeri FC
    Samgurali Tskh
    3 - 1
    Vòng 22
  • 17/08 00:00
    Samgurali Tskh
    Dinamo Batumi
    0 - 3
    Vòng 21
  • 09/08 20:00
    1 Fc Meshakhte Tkibuli
    Samgurali Tskh
    1 - 1
    Vòng 20
  • 26/08 22:00
    Dila Gori
    Samgurali Tskh
    1 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [2-1]
  • 01/08 23:00
    Samgurali Tskh
    Fc Meshakhte Tkibuli
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [1-0]
  • 26/07 19:30
    WIT Georgia Tbilisi
    Samgurali Tskh
    1 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [6-7]
  • 20/07 20:30
    Spaeri FC
    Samgurali Tskh 1
    0 - 0

Kết quả Samgurali Tskh mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Samgurali Tskh mới nhất ở giải VĐQG Georgia

  • 09/09 22:00
    Samgurali Tskh
    Dila Gori
    0 - 2
    Vòng 25
  • 05/09 23:00
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    Samgurali Tskh
    1 - 1
    Vòng 24
  • 30/08 22:00
    1 Samgurali Tskh
    FC Metalurgi Rustavi
    0 - 0
    Vòng 23
  • 22/08 22:00
    Spaeri FC
    Samgurali Tskh
    3 - 1
    Vòng 22
  • 17/08 00:00
    Samgurali Tskh
    Dinamo Batumi
    0 - 3
    Vòng 21
  • 09/08 20:00
    1 Fc Meshakhte Tkibuli
    Samgurali Tskh
    1 - 1
    Vòng 20
  • - Kết quả Samgurali Tskh mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 20/07 20:30
    Spaeri FC
    Samgurali Tskh 1
    0 - 0
  • - Kết quả Samgurali Tskh mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia

  • 26/08 22:00
    Dila Gori
    Samgurali Tskh
    1 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [2-1]
  • 01/08 23:00
    Samgurali Tskh
    Fc Meshakhte Tkibuli
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [1-0]
  • 26/07 19:30
    WIT Georgia Tbilisi
    Samgurali Tskh
    1 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [6-7]

BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 26 13 7 6 32 21 11 46 T T H B H T
2 Dinamo Batumi 26 12 8 6 43 34 9 44 T T T T T H
3 FC Saburtalo Tbilisi 24 12 4 8 33 27 6 40 T B B T B T
4 Dinamo Tbilisi 24 10 9 5 36 27 9 39 T T B T H H
5 Dila Gori 25 11 4 10 33 27 6 37 T H B T T H
6 Torpedo Kutaisi 25 8 9 8 38 29 9 33 B T H B H H
7 Samgurali Tskh 25 9 5 11 34 46 -12 32 T B T H B B
8 Gagra Tbilisi 25 6 10 9 24 32 -8 28 H H B T B H
9 Spaeri FC 26 5 10 11 33 39 -6 25 H B B H H B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 26 2 10 14 19 43 -24 16 B B T H H B

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "