Kết quả FC Shukura Kobuleti hôm nay, KQ FC Shukura Kobuleti mới nhất

Kết quả FC Shukura Kobuleti mới nhất hôm nay

  • 02/12 17:00
    FC Shukura Kobuleti
    Gagra Tbilisi
    0 - 5
    Vòng 36
  • 28/11 22:00
    Torpedo Kutaisi
    FC Shukura Kobuleti
    2 - 0
    Vòng 35
  • 24/11 17:00
    FC Shukura Kobuleti
    Samtredia
    0 - 4
    Vòng 34
  • 10/11 22:00
    Dinamo Tbilisi
    FC Shukura Kobuleti
    3 - 1
    Vòng 33
  • 04/11 17:30
    FC Shukura Kobuleti
    Dila Gori
    1 - 2
    Vòng 32
  • 28/10 20:00
    FC Telavi
    FC Shukura Kobuleti
    0 - 0
    Vòng 31
  • 20/10 18:00
    FC Shukura Kobuleti
    FC Saburtalo Tbilisi
    1 - 1
    Vòng 30
  • 08/10 18:00
    Samgurali Tskh
    FC Shukura Kobuleti
    2 - 0
    Vòng 29
  • 02/10 17:30
    FC Shukura Kobuleti
    Dinamo Batumi
    0 - 5
    Vòng 28
  • 27/09 22:59
    Gagra Tbilisi
    FC Shukura Kobuleti
    0 - 0
    Vòng 27

Kết quả FC Shukura Kobuleti mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả FC Shukura Kobuleti mới nhất ở giải VĐQG Georgia

  • 02/12 17:00
    FC Shukura Kobuleti
    Gagra Tbilisi
    0 - 5
    Vòng 36
  • 28/11 22:00
    Torpedo Kutaisi
    FC Shukura Kobuleti
    2 - 0
    Vòng 35
  • 24/11 17:00
    FC Shukura Kobuleti
    Samtredia
    0 - 4
    Vòng 34
  • 10/11 22:00
    Dinamo Tbilisi
    FC Shukura Kobuleti
    3 - 1
    Vòng 33
  • 04/11 17:30
    FC Shukura Kobuleti
    Dila Gori
    1 - 2
    Vòng 32
  • 28/10 20:00
    FC Telavi
    FC Shukura Kobuleti
    0 - 0
    Vòng 31
  • 20/10 18:00
    FC Shukura Kobuleti
    FC Saburtalo Tbilisi
    1 - 1
    Vòng 30
  • 08/10 18:00
    Samgurali Tskh
    FC Shukura Kobuleti
    2 - 0
    Vòng 29
  • 02/10 17:30
    FC Shukura Kobuleti
    Dinamo Batumi
    0 - 5
    Vòng 28
  • 27/09 22:59
    Gagra Tbilisi
    FC Shukura Kobuleti
    0 - 0
    Vòng 27

BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 26 13 7 6 32 21 11 46 T T H B H T
2 Dinamo Batumi 26 12 8 6 43 34 9 44 T T T T T H
3 Dinamo Tbilisi 25 11 9 5 40 27 13 42 T B T H H T
4 FC Saburtalo Tbilisi 24 12 4 8 33 27 6 40 T B B T B T
5 Dila Gori 25 11 4 10 33 27 6 37 T H B T T H
6 Torpedo Kutaisi 26 9 9 8 41 31 10 36 T H B H H T
7 Samgurali Tskh 26 9 5 12 36 49 -13 32 B T H B B B
8 Gagra Tbilisi 26 6 10 10 24 36 -12 28 H B T B H B
9 Spaeri FC 26 5 10 11 33 39 -6 25 H B B H H B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 26 2 10 14 19 43 -24 16 B B T H H B

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "