Kết quả Kolding BK (W) hôm nay, KQ Kolding BK (W) mới nhất
Kết quả Kolding BK (W) mới nhất hôm nay
-
13/09 16:301 Kolding BK NữASA Aarhus Nữ0 - 2Vòng 7
-
09/09 00:00Kolding BK NữBrondby IF Nữ0 - 4Vòng 6
-
02/09 00:001 Nordsjaelland NữKolding BK Nữ1 - 0Vòng 5
-
20/08 00:00Kolding BK NữOdense BK Nữ2 - 1Vòng 4
-
15/08 18:001 Midtjylland (W)Kolding BK Nữ2 - 0Vòng 3
-
02/08 16:30AGF Kvindefodbold APS NữKolding BK Nữ0 - 0Vòng 2
-
29/07 00:00Kolding BK NữFortuna Hjorring Nữ1 - 3Vòng 1
-
13/06 19:00HB Koge NữKolding BK Nữ3 - 0Vòng 10
-
29/05 00:00Kolding BK NữFortuna Hjorring Nữ0 - 1Vòng 9
-
10/07 21:00Kolding BK NữMidtjylland (W)0 - 4
Kết quả Kolding BK (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
10/07 21:00Kolding BK NữMidtjylland (W)0 - 4
-
13/09 16:301 Kolding BK NữASA Aarhus Nữ0 - 2Vòng 7
-
09/09 00:00Kolding BK NữBrondby IF Nữ0 - 4Vòng 6
-
02/09 00:001 Nordsjaelland NữKolding BK Nữ1 - 0Vòng 5
-
20/08 00:00Kolding BK NữOdense BK Nữ2 - 1Vòng 4
-
15/08 18:001 Midtjylland (W)Kolding BK Nữ2 - 0Vòng 3
-
02/08 16:30AGF Kvindefodbold APS NữKolding BK Nữ0 - 0Vòng 2
-
29/07 00:00Kolding BK NữFortuna Hjorring Nữ1 - 3Vòng 1
-
13/06 19:00HB Koge NữKolding BK Nữ3 - 0Vòng 10
-
29/05 00:00Kolding BK NữFortuna Hjorring Nữ0 - 1Vòng 9
- Kết quả Kolding BK (W) mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Kolding BK (W) mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch nữ
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 13 | H T T B T B |
| 5 | Brondby IF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 11 | H T B B T T |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B T B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 22 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 17 | -13 | 6 | T B B B B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 23 | -14 | 6 | B B B T T B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B B T |