Kết quả Hvidovre IF hôm nay, KQ Hvidovre IF mới nhất
Kết quả Hvidovre IF mới nhất hôm nay
-
12/09 19:00Hvidovre IFAalborg 11 - 2Vòng 8
-
04/09 23:00HobroHvidovre IF0 - 1Vòng 7
-
30/08 18:00Hvidovre IFFredericia0 - 1Vòng 6
-
22/08 23:30AB CopenhagenHvidovre IF0 - 1Vòng 5
-
15/08 21:00Herfolge Boldklub KogeHvidovre IF0 - 0Vòng 4
-
09/08 18:00Hvidovre IFEsbjerg0 - 0Vòng 3
-
01/08 21:00Kolding IFHvidovre IF0 - 1Vòng 2
-
25/07 19:00Hvidovre IFVendsyssel2 - 0Vòng 1
-
06/08 23:00NaestvedHvidovre IF0 - 0
-
18/07 19:00Hvidovre IFVejle0 - 1
Kết quả Hvidovre IF mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
06/08 23:00NaestvedHvidovre IF0 - 0
-
18/07 19:00Hvidovre IFVejle0 - 1
-
12/09 19:00Hvidovre IFAalborg 11 - 2Vòng 8
-
04/09 23:00HobroHvidovre IF0 - 1Vòng 7
-
30/08 18:00Hvidovre IFFredericia0 - 1Vòng 6
-
22/08 23:30AB CopenhagenHvidovre IF0 - 1Vòng 5
-
15/08 21:00Herfolge Boldklub KogeHvidovre IF0 - 0Vòng 4
-
09/08 18:00Hvidovre IFEsbjerg0 - 0Vòng 3
-
01/08 21:00Kolding IFHvidovre IF0 - 1Vòng 2
-
25/07 19:00Hvidovre IFVendsyssel2 - 0Vòng 1
- Kết quả Hvidovre IF mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch
- Kết quả Hvidovre IF mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Hvidovre IF mới nhất ở giải Hạng Nhất Đan Mạch
BXH VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 | T B T T T T |
| 2 | Midtjylland | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 8 | 8 | 18 | H T H T H T |
| 3 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 | H T T T B H |
| 5 | Brondby IF | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 13 | T T T B B B |
| 6 | AC Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 | B T T B T B |
| 7 | Randers FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B B T T B |
| 8 | Odense BK | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 9 | Lyngby | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H B H T H |
| 10 | Silkeborg | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B H H H |
| 11 | Aarhus AGF | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 4 | B H B B H B |
| 12 | Sonderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 | 2 | H B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs