Kết quả HB Koge (W) hôm nay, KQ HB Koge (W) mới nhất
Kết quả HB Koge (W) mới nhất hôm nay
-
12/09 18:00Fortuna Hjorring NữHB Koge Nữ1 - 1Vòng 7
-
05/09 18:00HB Koge NữNordsjaelland Nữ2 - 2Vòng 6
-
29/08 18:001 AGF Kvindefodbold APS NữHB Koge Nữ0 - 1Vòng 5
-
20/08 00:00Brondby IF NữHB Koge Nữ0 - 1Vòng 4
-
15/08 18:00HB Koge NữOdense BK Nữ2 - 0Vòng 3
-
08/09 22:45Fredensborg NữHB Koge Nữ0 - 5
-
03/09 00:00HB Koge NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0
-
27/08 00:00PSV Eindhoven NữHB Koge Nữ0 - 1
-
08/08 20:30HB Koge NữHearts Nữ0 - 1
-
06/08 00:00HB Koge NữMore UnionNữ1 - 1
Kết quả HB Koge (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
03/09 00:00HB Koge NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0
-
27/08 00:00PSV Eindhoven NữHB Koge Nữ0 - 1
-
08/08 20:30HB Koge NữHearts Nữ0 - 1
-
06/08 00:00HB Koge NữMore UnionNữ1 - 1
-
12/09 18:00Fortuna Hjorring NữHB Koge Nữ1 - 1Vòng 7
-
05/09 18:00HB Koge NữNordsjaelland Nữ2 - 2Vòng 6
-
29/08 18:001 AGF Kvindefodbold APS NữHB Koge Nữ0 - 1Vòng 5
-
20/08 00:00Brondby IF NữHB Koge Nữ0 - 1Vòng 4
-
15/08 18:00HB Koge NữOdense BK Nữ2 - 0Vòng 3
-
08/09 22:45Fredensborg NữHB Koge Nữ0 - 5
- Kết quả HB Koge (W) mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả HB Koge (W) mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch nữ
- Kết quả HB Koge (W) mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch nữ
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 13 | H T T B T B |
| 5 | Brondby IF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 11 | H T B B T T |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B T B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 22 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 17 | -13 | 6 | T B B B B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 23 | -14 | 6 | B B B T T B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B B T |