Kết quả B93 Copenhagen hôm nay, KQ B93 Copenhagen mới nhất
Kết quả B93 Copenhagen mới nhất hôm nay
-
13/09 18:30VSK ArhusB93 Copenhagen1 - 0Vòng 7
-
05/09 00:00B93 CopenhagenNaestved1 - 0Vòng 6
-
29/08 19:00BrabrandB93 Copenhagen1 - 1Vòng 5
-
22/08 00:00B93 CopenhagenHIK Hellerup0 - 0Vòng 4
-
15/08 00:00Nykobing FCB93 Copenhagen3 - 0Vòng 3
-
08/08 00:00B93 CopenhagenRoskilde0 - 1Vòng 2
-
01/08 00:001 FA 2000B93 Copenhagen0 - 2Vòng 1
-
05/08 00:00Nykobing FCB93 Copenhagen0 - 0
-
25/07 18:00NaestvedB93 Copenhagen1 - 1
-
18/07 21:00AB CopenhagenB93 Copenhagen1 - 2
Kết quả B93 Copenhagen mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
05/08 00:00Nykobing FCB93 Copenhagen0 - 0
-
25/07 18:00NaestvedB93 Copenhagen1 - 1
-
18/07 21:00AB CopenhagenB93 Copenhagen1 - 2
-
13/09 18:30VSK ArhusB93 Copenhagen1 - 0Vòng 7
-
05/09 00:00B93 CopenhagenNaestved1 - 0Vòng 6
-
29/08 19:00BrabrandB93 Copenhagen1 - 1Vòng 5
-
22/08 00:00B93 CopenhagenHIK Hellerup0 - 0Vòng 4
-
15/08 00:00Nykobing FCB93 Copenhagen3 - 0Vòng 3
-
08/08 00:00B93 CopenhagenRoskilde0 - 1Vòng 2
-
01/08 00:001 FA 2000B93 Copenhagen0 - 2Vòng 1
- Kết quả B93 Copenhagen mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch
- Kết quả B93 Copenhagen mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả B93 Copenhagen mới nhất ở giải Hạng 2 Đan Mạch
BXH Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 8 | 5 | 3 | 0 | 20 | 11 | 9 | 18 | T T T H T H |
| 2 | Hvidovre IF | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 18 | T T H T T H |
| 3 | Fredericia | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | H T H B T H |
| 4 | Aarhus Fremad | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | T H H H T H |
| 5 | Hobro | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T T T B B H |
| 6 | Aalborg | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 12 | H B B H T H |
| 7 | Vendsyssel | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | H B T T B H |
| 8 | Hillerod Fodbold | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 8 | B H B T H T |
| 9 | Kolding FC | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B H T B H |
| 10 | AB Copenhagen | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 6 | B T H B B B |
| 11 | Esbjerg | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 5 | B B B B B H |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | B B H H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs