Kết quả Arda hôm nay, KQ Arda mới nhất
Kết quả Arda mới nhất hôm nay
-
13/09 01:15CSKA SofiaFC Arda Kardzhali1 - 1Vòng 9
-
05/09 01:15FC Arda KardzhaliBotev Plovdiv0 - 2Vòng 8
-
01/09 01:15FC Arda KardzhaliBotev Vratsa0 - 0Vòng 7
-
25/08 01:151 Lokomotiv PlovdivFC Arda Kardzhali0 - 0Vòng 6
-
18/08 01:15FC Arda KardzhaliLokomotiv Sofia2 - 0Vòng 5
-
09/08 01:151 FC Dunav RuseFC Arda Kardzhali0 - 1Vòng 4
-
01/08 01:151 CSKA 1948 SofiaFC Arda Kardzhali1 - 1Vòng 3
-
25/07 01:15FC Arda KardzhaliSlavia Sofia0 - 0Vòng 2
-
18/07 23:00Septemvri SofiaFC Arda Kardzhali0 - 1Vòng 1
-
10/07 14:30FC Arda KardzhaliBotev Vratsa0 - 0
Kết quả Arda mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
10/07 14:30FC Arda KardzhaliBotev Vratsa0 - 0
-
13/09 01:15CSKA SofiaFC Arda Kardzhali1 - 1Vòng 9
-
05/09 01:15FC Arda KardzhaliBotev Plovdiv0 - 2Vòng 8
-
01/09 01:15FC Arda KardzhaliBotev Vratsa0 - 0Vòng 7
-
25/08 01:151 Lokomotiv PlovdivFC Arda Kardzhali0 - 0Vòng 6
-
18/08 01:15FC Arda KardzhaliLokomotiv Sofia2 - 0Vòng 5
-
09/08 01:151 FC Dunav RuseFC Arda Kardzhali0 - 1Vòng 4
-
01/08 01:151 CSKA 1948 SofiaFC Arda Kardzhali1 - 1Vòng 3
-
25/07 01:15FC Arda KardzhaliSlavia Sofia0 - 0Vòng 2
-
18/07 23:00Septemvri SofiaFC Arda Kardzhali0 - 1Vòng 1
- Kết quả Arda mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Arda mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 25 | T T T T T H |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 7 | 9 | 23 | T T H H T T |
| 3 | CSKA Sofia | 8 | 6 | 2 | 0 | 21 | 6 | 15 | 20 | T T T T H T |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 9 | 8 | 19 | T T B T B T |
| 5 | Arda | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 11 | 3 | 16 | T T T T B B |
| 6 | Botev Plovdiv | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 13 | T B B B T T |
| 7 | Slavia Sofia | 9 | 2 | 5 | 2 | 8 | 6 | 2 | 11 | T H H B T H |
| 8 | Spartak Varna | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 | 10 | B B B H H H |
| 9 | Septemvri Sofia | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 8 | B T T H B B |
| 10 | Botev Vratsa | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 17 | -10 | 8 | B B T B T H |
| 11 | Lokomotiv Plovdiv | 9 | 2 | 0 | 7 | 4 | 12 | -8 | 6 | B B B B T B |
| 12 | Cherno More Varna | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 5 | B B T B B H |
| 13 | Lokomotiv Sofia | 8 | 0 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 4 | H B B H B H |
| 14 | FC Dunav Ruse | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 17 | -9 | 4 | B T B H B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs