Kết quả Wolfsberger AC hôm nay, KQ Wolfsberger AC mới nhất
Kết quả Wolfsberger AC mới nhất hôm nay
-
13/09 00:30Wolfsberger ACRapid Wien0 - 2Vòng 6
-
02/09 00:301 Wolfsberger ACLASK Linz1 - 0Vòng 4
-
29/08 22:00Grazer AKWolfsberger AC 10 - 0Vòng 5
-
15/08 22:00Austria LustenauWolfsberger AC2 - 1Vòng 3
-
09/08 22:00Wolfsberger ACRed Bull Salzburg0 - 0Vòng 2
-
02/08 22:00Wolfsberger ACAustria Wien1 - 0Vòng 1
-
06/09 22:00ParndorfWolfsberger AC 10 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [4-5]
-
25/07 00:00FC LauterachWolfsberger AC0 - 3
-
20/07 23:00Atus VeldenWolfsberger AC0 - 2
-
17/07 23:00Wolfsberger ACKapfenberg3 - 0
Kết quả Wolfsberger AC mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
13/09 00:30Wolfsberger ACRapid Wien0 - 2Vòng 6
-
02/09 00:301 Wolfsberger ACLASK Linz1 - 0Vòng 4
-
29/08 22:00Grazer AKWolfsberger AC 10 - 0Vòng 5
-
15/08 22:00Austria LustenauWolfsberger AC2 - 1Vòng 3
-
09/08 22:00Wolfsberger ACRed Bull Salzburg0 - 0Vòng 2
-
02/08 22:00Wolfsberger ACAustria Wien1 - 0Vòng 1
-
20/07 23:00Atus VeldenWolfsberger AC0 - 2
-
17/07 23:00Wolfsberger ACKapfenberg3 - 0
-
06/09 22:00ParndorfWolfsberger AC 10 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [4-5]
-
25/07 00:00FC LauterachWolfsberger AC0 - 3
- Kết quả Wolfsberger AC mới nhất ở giải VĐQG Áo
- Kết quả Wolfsberger AC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Wolfsberger AC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Áo
BXH VĐQG Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Rapid Wien | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 15 | T T T T B T |
| 3 | Red Bull Salzburg | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 | 11 | 14 | T H T T T H |
| 4 | Sturm Graz | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | H T T H B T |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | H B B T T H |
| 6 | TSV Hartberg | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B B B T T H |
| 7 | Grazer AK | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 | 7 | B T B B H T |
| 8 | Austria Wien | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 6 | B B T B B T |
| 9 | Wolfsberger AC | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | -3 | 5 | T H B H B B |
| 10 | SV Ried | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | H B B T B H |
| 11 | Austria Lustenau | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B T H B B |
| 12 | Rheindorf Altach | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs