Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Irtysh Pavlodar vs Okzhetpes, 18h00 ngày 13/9
Kết quả Irtysh Pavlodar vs Okzhetpes
Đối đầu Irtysh Pavlodar vs Okzhetpes
Phong độ Irtysh Pavlodar gần đây
Phong độ Okzhetpes gần đây
VĐQG Kazakhstan 2026: Irtysh Pavlodar vs Okzhetpes
-
Giải đấu: VĐQG KazakhstanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 18:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Irtysh Pavlodar vs Okzhetpes trước đây
-
12/04/2026Okzhetpes2 - 1Irtysh Pavlodar0 - 0L
-
21/09/2019Okzhetpes1 - 0Irtysh Pavlodar0 - 0L
-
06/07/2019Irtysh Pavlodar2 - 1Okzhetpes0 - 0W
-
27/04/2019Okzhetpes1 - 0Irtysh Pavlodar1 - 0L
-
28/10/2017Okzhetpes1 - 2Irtysh Pavlodar1 - 2W
-
03/06/2017Irtysh Pavlodar0 - 0Okzhetpes0 - 0D
-
08/04/2017Okzhetpes0 - 2Irtysh Pavlodar0 - 0W
-
25/09/2016Okzhetpes1 - 4Irtysh Pavlodar1 - 1W
-
20/08/2016Irtysh Pavlodar0 - 2Okzhetpes0 - 1L
-
15/03/2024Irtysh Pavlodar1 - 0Okzhetpes1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Irtysh Pavlodar vs Okzhetpes
- Thống kê lịch sử đối đầu Irtysh Pavlodar vs Okzhetpes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Irtysh Pavlodar vs Okzhetpes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kazakhstan | 9 | 4 | 1 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Kazakhstan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Irtysh Pavlodar vs Okzhetpes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Irtysh Pavlodar (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Irtysh Pavlodar (sân khách) | 6 | 3 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Irtysh Pavlodar thắng
Bại: là số trận Irtysh Pavlodar thua
Thắng: là số trận Irtysh Pavlodar thắng
Bại: là số trận Irtysh Pavlodar thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kazakhstan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Irtysh Pavlodar và Okzhetpes trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kazakhstan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 25 | 18 | 4 | 3 | 48 | 18 | 30 | 58 | T T T T B T |
| 2 | FC Kairat Almaty | 24 | 17 | 6 | 1 | 50 | 15 | 35 | 57 | T T T T T T |
| 3 | Lokomotiv Astana | 24 | 13 | 6 | 5 | 41 | 25 | 16 | 45 | T T H T T B |
| 4 | Okzhetpes | 24 | 12 | 6 | 6 | 37 | 32 | 5 | 42 | B T B T T T |
| 5 | FK Aktobe Lento | 25 | 12 | 5 | 8 | 36 | 29 | 7 | 41 | B H T B T T |
| 6 | FK Yelimay Semey | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 33 | 0 | 35 | H T H B B T |
| 7 | Zhenis | 25 | 8 | 8 | 9 | 25 | 29 | -4 | 32 | H T T B B T |
| 8 | Tobol Kostanai | 24 | 9 | 4 | 11 | 29 | 32 | -3 | 31 | T B T T B T |
| 9 | Ulytau Zhezkazgan | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 27 | -5 | 31 | B B H B T B |
| 10 | FK Kaspyi Aktau | 25 | 7 | 5 | 13 | 26 | 36 | -10 | 26 | B H H T B B |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 25 | 6 | 6 | 13 | 27 | 38 | -11 | 24 | T H H B B B |
| 12 | FK Atyrau | 24 | 4 | 11 | 9 | 18 | 25 | -7 | 23 | H H B B T B |
| 13 | Kaisar Kyzylorda | 25 | 4 | 11 | 10 | 21 | 32 | -11 | 23 | H B B B B T |
| 14 | FC Zhetysu Taldykorgan | 25 | 5 | 7 | 13 | 26 | 43 | -17 | 22 | H B B B T B |
| 15 | Irtysh Pavlodar | 23 | 4 | 8 | 11 | 22 | 32 | -10 | 20 | T T B B T B |
| 16 | Altay FK | 24 | 4 | 8 | 12 | 21 | 36 | -15 | 20 | B B H B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
