Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Kaspyi Aktau vs FK Aktobe Lento, 19h00 ngày 12/9
Kết quả FK Kaspyi Aktau vs FK Aktobe Lento
Đối đầu FK Kaspyi Aktau vs FK Aktobe Lento
Phong độ FK Kaspyi Aktau gần đây
Phong độ FK Aktobe Lento gần đây
VĐQG Kazakhstan 2026: FK Kaspyi Aktau vs FK Aktobe Lento
-
Giải đấu: VĐQG KazakhstanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Kaspyi Aktau vs FK Aktobe Lento trước đây
-
12/04/2026FK Aktobe Lento1 - 0FK Kaspyi Aktau1 - 0L
-
30/07/2023FK Kaspyi Aktau2 - 2FK Aktobe Lento2 - 1D
-
21/05/2023FK Aktobe Lento0 - 0FK Kaspyi Aktau0 - 0D
-
08/10/2022FK Aktobe Lento4 - 0FK Kaspyi Aktau2 - 0L
-
08/05/2022FK Kaspyi Aktau2 - 0FK Aktobe Lento0 - 0W
-
30/10/2021FK Aktobe Lento1 - 5FK Kaspyi Aktau0 - 2W
-
14/03/2021FK Kaspyi Aktau1 - 1FK Aktobe Lento0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FK Kaspyi Aktau vs FK Aktobe Lento
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Kaspyi Aktau vs FK Aktobe Lento: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Kaspyi Aktau vs FK Aktobe Lento: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kazakhstan | 7 | 2 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Kaspyi Aktau vs FK Aktobe Lento: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Kaspyi Aktau (sân nhà) | 3 | 1 | 2 | 0 |
| FK Kaspyi Aktau (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Kaspyi Aktau thắng
Bại: là số trận FK Kaspyi Aktau thua
Thắng: là số trận FK Kaspyi Aktau thắng
Bại: là số trận FK Kaspyi Aktau thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kazakhstan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Kaspyi Aktau và FK Aktobe Lento trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kazakhstan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Kairat Almaty | 24 | 17 | 6 | 1 | 50 | 15 | 35 | 57 | T T T T T T |
| 2 | Ordabasy | 24 | 17 | 4 | 3 | 47 | 18 | 29 | 55 | B T T T T B |
| 3 | Lokomotiv Astana | 23 | 13 | 6 | 4 | 41 | 24 | 17 | 45 | T T T H T T |
| 4 | Okzhetpes | 24 | 12 | 6 | 6 | 37 | 32 | 5 | 42 | B T B T T T |
| 5 | FK Aktobe Lento | 24 | 11 | 5 | 8 | 34 | 28 | 6 | 38 | T B H T B T |
| 6 | FK Yelimay Semey | 23 | 8 | 8 | 7 | 31 | 32 | -1 | 32 | H H T H B B |
| 7 | Tobol Kostanai | 24 | 9 | 4 | 11 | 29 | 32 | -3 | 31 | T B T T B T |
| 8 | Ulytau Zhezkazgan | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 27 | -5 | 31 | B B H B T B |
| 9 | Zhenis | 24 | 7 | 8 | 9 | 22 | 28 | -6 | 29 | B H T T B B |
| 10 | FK Kaspyi Aktau | 24 | 7 | 5 | 12 | 25 | 34 | -9 | 26 | T B H H T B |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 24 | 6 | 6 | 12 | 26 | 35 | -9 | 24 | T T H H B B |
| 12 | FK Atyrau | 23 | 4 | 11 | 8 | 18 | 24 | -6 | 23 | B H H B B T |
| 13 | FC Zhetysu Taldykorgan | 24 | 5 | 7 | 12 | 25 | 41 | -16 | 22 | B H B B B T |
| 14 | Irtysh Pavlodar | 23 | 4 | 8 | 11 | 22 | 32 | -10 | 20 | T T B B T B |
| 15 | Kaisar Kyzylorda | 24 | 3 | 11 | 10 | 20 | 32 | -12 | 20 | H H B B B B |
| 16 | Altay FK | 24 | 4 | 8 | 12 | 21 | 36 | -15 | 20 | B B H B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
