Kết quả Sambenedettese vs Forli, 02h00 ngày 24/08

Italia Serie D - Nhóm C 2026-2027 » vòng 1

  • Sambenedettese vs Forli: Diễn biến chính

  • 19'
    Elia Plicco goal 
    1-0
  • 32'
    Francesco Perrotta
    1-0
  • 43'
    1-1
    goal Valentino Coveri
  • 68'
    1-2
    goal Luca Munaretti
  • 69'
    Kevin Candellori
    1-2
  • 69'
    1-2
    Luca Munaretti
  • 84'
    Georgi Tunjov goal 
    2-2
  • 85'
    Pasquale Marranzino
    2-2
  • BXH Italia Serie D - Nhóm C
  • BXH bóng đá Ý mới nhất
  • Sambenedettese vs Forli: Số liệu thống kê

  • Sambenedettese
    Forli
  • 3
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    22
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    70
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     

BXH Italia Serie D - Nhóm C 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 AS Sorrento Calcio 4 4 0 0 6 1 5 12 T T T T
2 Audace Cerignola 4 3 0 1 10 4 6 9 T B T T
3 AZ Picerno ASD 4 3 0 1 9 4 5 9 T T T B
4 Bari 4 3 0 1 7 3 4 9 T B T T
5 Potenza 4 3 0 1 9 6 3 9 T T T B
6 US Casertana 1908 4 2 2 0 10 8 2 8 H T H T
7 AC Monopoli 4 2 0 2 3 2 1 6 B T B T
8 Casarano 4 2 0 2 8 9 -1 6 B T B T
9 Barletta 4 1 2 1 9 8 1 5 H T H B
10 Salernitana 4 1 2 1 7 6 1 5 B H H T
11 Scafatese 4 1 2 1 7 8 -1 5 H B H T
12 Cavese 4 1 2 1 4 5 -1 5 B T H H
13 FC Savoia 1908 4 1 1 2 6 6 0 4 B B T H
14 Foggia 4 1 1 2 2 4 -2 4 T H B B
15 Inter Milan U23 4 1 1 2 6 9 -3 4 T H B B
16 Team Altamura 4 1 1 2 2 6 -4 4 T H B B
17 Catania 4 1 0 3 6 6 0 3 B B T B
18 Crotone 4 0 2 2 3 5 -2 2 B B H H
19 Giugliano 4 0 1 3 6 13 -7 1 H B B B
20 Cosenza Calcio 1914 4 0 1 3 2 9 -7 1 B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "