Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth, 23h00 ngày 10/9
Kết quả Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth
Đối đầu Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth
Phong độ Hapoel Kfar Shalem gần đây
Phong độ Maccabi Ahi Nazareth gần đây
Hạng 2 Israel 2026-2027: Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth
-
Giải đấu: Hạng 2 IsraelMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 10/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth trước đây
-
07/05/2021Maccabi Ahi Nazareth0 - 2Hapoel Kfar Shalem0 - 1W
-
08/01/2021Hapoel Kfar Shalem2 - 2Maccabi Ahi Nazareth0 - 2D
-
18/09/2020Maccabi Ahi Nazareth3 - 0Hapoel Kfar Shalem1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Israel | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Kfar Shalem (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hapoel Kfar Shalem (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Kfar Shalem thắng
Bại: là số trận Hapoel Kfar Shalem thua
Thắng: là số trận Hapoel Kfar Shalem thắng
Bại: là số trận Hapoel Kfar Shalem thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Israel mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Kfar Shalem và Maccabi Ahi Nazareth trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Israel 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 10 | T T T H |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Hapoel Raanana | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 9 | T T B T |
| 4 | Ashdod MS | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | B T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T T B |
| 6 | Kiryat Yam SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 6 | T B B T |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | B T B T |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | T B T B |
| 9 | Maccabi Kiryat Gat | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | T B H H |
| 10 | Ironi Modiin | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B T H H |
| 11 | Kafr Qasim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T B H |
| 12 | Maccabi Herzliya | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T B B H |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 | 3 | B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
