Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC, 23h00 ngày 10/9
Kết quả Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC
Đối đầu Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC
Phong độ Hapoel Rishon Lezion gần đây
Phong độ Kiryat Yam SC gần đây
Hạng 2 Israel 2026-2027: Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC
-
Giải đấu: Hạng 2 IsraelMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 10/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC trước đây
-
05/05/2026Hapoel Rishon Lezion1 - 2Kiryat Yam SC0 - 0L
-
23/01/2026Kiryat Yam SC2 - 0Hapoel Rishon Lezion1 - 0L
-
21/09/2025Hapoel Rishon Lezion0 - 2Kiryat Yam SC0 - 2L
-
14/08/2025Hapoel Rishon Lezion0 - 0Kiryat Yam SC0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Israel | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Cúp Hạng 2 Israel | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Rishon Lezion (sân nhà) | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Hapoel Rishon Lezion (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Rishon Lezion thắng
Bại: là số trận Hapoel Rishon Lezion thua
Thắng: là số trận Hapoel Rishon Lezion thắng
Bại: là số trận Hapoel Rishon Lezion thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Israel mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Rishon Lezion và Kiryat Yam SC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Israel 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 10 | T T T H |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Hapoel Raanana | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 9 | T T B T |
| 4 | Ashdod MS | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | B T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T T B |
| 6 | Kiryat Yam SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 6 | T B B T |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | B T B T |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | T B T B |
| 9 | Maccabi Kiryat Gat | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | T B H H |
| 10 | Ironi Modiin | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B T H H |
| 11 | Kafr Qasim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T B H |
| 12 | Maccabi Herzliya | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T B B H |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 | 3 | B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
