Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula, 23h00 ngày 10/9
Kết quả Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula
Đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula
Phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây
Phong độ Hapoel Afula gần đây
Hạng 2 Israel 2026-2027: Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula
-
Giải đấu: Hạng 2 IsraelMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 10/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula trước đây
-
11/08/2026Hapoel Afula0 - 2Maccabi Bnei Raina0 - 0W
-
04/02/2022Maccabi Bnei Raina2 - 1Hapoel Afula1 - 0W
-
15/10/2021Hapoel Afula0 - 2Maccabi Bnei Raina0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula
- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Hạng 2 Israel | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hạng 2 Israel | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Bnei Raina (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Maccabi Bnei Raina (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Maccabi Bnei Raina thắng
Bại: là số trận Maccabi Bnei Raina thua
Thắng: là số trận Maccabi Bnei Raina thắng
Bại: là số trận Maccabi Bnei Raina thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Israel mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Maccabi Bnei Raina và Hapoel Afula trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Israel 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 10 | T T T H |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Hapoel Raanana | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 9 | T T B T |
| 4 | Ashdod MS | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | B T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T T B |
| 6 | Kiryat Yam SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 6 | T B B T |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | B T B T |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | T B T B |
| 9 | Maccabi Kiryat Gat | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | T B H H |
| 10 | Ironi Modiin | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B T H H |
| 11 | Kafr Qasim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T B H |
| 12 | Maccabi Herzliya | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T B B H |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 | 3 | B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
