Kết quả Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Mahane Yehuda, 21h15 ngày 09/09
Kết quả Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Mahane Yehuda
Phong độ Ironi Nir Ramat HaSharon gần đây
Phong độ Hapoel Mahane Yehuda gần đây
-
Thứ tư, Ngày 09/09/202621:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.82+0.75
0.94O 2.5
0.80U 2.5
0.911
1.85X
3.502
3.40Hiệp 1-0.5
0.98+0.5
0.83O 1.25
0.96U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Mahane Yehuda
-
Sân vận động: Grundman Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Israel B League 2026-2027 » vòng 2
-
Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Mahane Yehuda: Diễn biến chính
-
5'0-0
-
67'0-1
Yair Shpungin -
90'Messika Reef
1-1
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Mahane Yehuda: Số liệu thống kê
-
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Mahane Yehuda
-
7Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
6Sút Phạt14
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
13Phạm lỗi4
-
-
1Việt vị2
-
-
17Ném biên11
-
-
119Pha tấn công83
-
-
66Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Herzliya | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 2 | Sport Club Dimona | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Shimshon Tel Aviv | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | MS Jerusalem | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 6 | Hapoel Holon Yaniv | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
| 7 | Sderot | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | T B |
| 8 | Kfar Saba 1928 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | B T |
| 9 | Maccabi Yavne | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | T B |
| 10 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
| 11 | Hapoel Azor | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 12 | Hapoel Mahane Yehuda | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 13 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 14 | Hapoel Hadera | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 15 | SC Maccabi Ashdod | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 16 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
| 17 | Ironi Beit Shemesh | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |
| 18 | Tzeirey Tira | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |

