Kết quả Hapoel Hadera vs Shimshon Tel Aviv, 23h00 ngày 09/09
Kết quả Hapoel Hadera vs Shimshon Tel Aviv
Phong độ Hapoel Hadera gần đây
Phong độ Shimshon Tel Aviv gần đây
-
Thứ tư, Ngày 09/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.91O 2.5
0.96U 2.5
0.801
2.20X
3.102
2.87Hiệp 1+0
0.79-0
0.97O 1
0.90U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Hadera vs Shimshon Tel Aviv
-
Sân vận động: Afula Illit Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Israel B League 2026-2027 » vòng 2
-
Hapoel Hadera vs Shimshon Tel Aviv: Diễn biến chính
-
14'0-0
-
34'Alon Kupferberg(OW)1-0
-
36'1-0
-
38'1-0
-
41'1-1
Ben Reichert -
45'1-2
Ben Reichert -
46'1-2
-
53'1-2
-
67'1-2
-
71'Yanay Ben Shushan
2-2 -
73'2-2
-
76'2-2
-
80'2-2
-
84'2-2
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Hadera vs Shimshon Tel Aviv: Số liệu thống kê
-
Hapoel HaderaShimshon Tel Aviv
-
8Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
5Thẻ vàng5
-
-
8Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
13Sút Phạt11
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị3
-
-
15Ném biên17
-
-
83Pha tấn công86
-
-
44Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Herzliya | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 2 | Sport Club Dimona | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Shimshon Tel Aviv | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | MS Jerusalem | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 6 | Hapoel Holon Yaniv | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
| 7 | Sderot | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | T B |
| 8 | Kfar Saba 1928 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | B T |
| 9 | Maccabi Yavne | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | T B |
| 10 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
| 11 | Hapoel Azor | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 12 | Hapoel Mahane Yehuda | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 13 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 14 | Hapoel Hadera | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 15 | SC Maccabi Ashdod | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 16 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
| 17 | Ironi Beit Shemesh | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |
| 18 | Tzeirey Tira | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |

