Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Esteghlal Tehran vs Peykan, 22h30 ngày 10/9
Kết quả Esteghlal Tehran vs Peykan
Đối đầu Esteghlal Tehran vs Peykan
Phong độ Esteghlal Tehran gần đây
Phong độ Peykan gần đây
VĐQG Iran 2026-2027: Esteghlal Tehran vs Peykan
-
Giải đấu: VĐQG IranMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 10/9/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Esteghlal Tehran vs Peykan trước đây
-
01/02/2026Peykan1 - 0Esteghlal Tehran0 - 0L
-
21/09/2025Esteghlal Tehran2 - 2Peykan1 - 1D
-
01/06/2024Peykan0 - 2Esteghlal Tehran0 - 2W
-
30/12/2023Esteghlal Tehran2 - 1Peykan0 - 0W
-
13/02/2023Peykan0 - 2Esteghlal Tehran0 - 1W
-
06/09/2022Esteghlal Tehran0 - 0Peykan0 - 0D
-
05/04/2022Esteghlal Tehran0 - 0Peykan0 - 0D
-
09/12/2021Peykan0 - 3Esteghlal Tehran0 - 1W
-
26/04/2025Esteghlal Tehran1 - 0Peykan0 - 0W
-
08/02/2022Peykan0 - 0Esteghlal Tehran0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Esteghlal Tehran vs Peykan
- Thống kê lịch sử đối đầu Esteghlal Tehran vs Peykan: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Esteghlal Tehran vs Peykan: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 8 | 4 | 3 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Iran | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Esteghlal Tehran vs Peykan: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Esteghlal Tehran (sân nhà) | 5 | 2 | 3 | 0 |
| Esteghlal Tehran (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Esteghlal Tehran thắng
Bại: là số trận Esteghlal Tehran thua
Thắng: là số trận Esteghlal Tehran thắng
Bại: là số trận Esteghlal Tehran thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iran mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Esteghlal Tehran và Peykan trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iran mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iran 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 0 | 8 | 16 | T T T T H T |
| 2 | Persepolis | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | 9 | 13 | T T B T H T |
| 3 | Esteghlal Tehran | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T T T H H H |
| 4 | Aluminium Arak | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | 5 | 12 | T H T H T H |
| 5 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 10 | T B B T H T |
| 6 | Fajr Sepasi | 6 | 1 | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8 | H H T H H B |
| 7 | Peykan | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 8 | B H T H B T |
| 8 | Gol Gohar FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 7 | T H T B B B |
| 9 | Nassaji Mazandaran | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 | 7 | B B H B T T |
| 10 | Foolad Khozestan | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H H T H B T |
| 11 | Malavan | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 7 | H T B B B T |
| 12 | Kheybar Khorramabad | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 6 | H H B H T B |
| 13 | Zob Ahan | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | H B H H T B |
| 14 | Chadormalou Ardakan | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 15 | Shams Azar Qazvin | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Mes Shahr-e Babak | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | B H H H H B |
| 17 | Sanat-Naft | 6 | 0 | 4 | 2 | 1 | 6 | -5 | 4 | H H B H H B |
| 18 | Esteghlal Khozestan | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | -6 | 3 | B B H H H B |
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 qualification
Relegation
Cập nhật:
