Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KR Reykjavik vs IA Akranes, 21h00 ngày 13/9
Kết quả KR Reykjavik vs IA Akranes
Đối đầu KR Reykjavik vs IA Akranes
Phong độ KR Reykjavik gần đây
Phong độ IA Akranes gần đây
VĐQG Iceland 2026: KR Reykjavik vs IA Akranes
-
Giải đấu: VĐQG IcelandMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu KR Reykjavik vs IA Akranes trước đây
-
06/09/2026IA Akranes3 - 1KR Reykjavik1 - 0L
-
23/06/2026KR Reykjavik5 - 3IA Akranes2 - 2W
-
27/09/2025IA Akranes3 - 2KR Reykjavik1 - 0L
-
15/07/2025IA Akranes1 - 0KR Reykjavik0 - 0L
-
28/04/2025KR Reykjavik5 - 0IA Akranes2 - 0W
-
02/09/2024KR Reykjavik4 - 2IA Akranes3 - 1W
-
19/06/2024IA Akranes2 - 1KR Reykjavik0 - 0L
-
05/09/2022IA Akranes4 - 4KR Reykjavik2 - 3D
-
16/06/2022KR Reykjavik3 - 3IA Akranes1 - 1D
-
09/03/2023KR Reykjavik3 - 1IA Akranes2 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu KR Reykjavik vs IA Akranes
- Thống kê lịch sử đối đầu KR Reykjavik vs IA Akranes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KR Reykjavik vs IA Akranes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iceland | 9 | 3 | 2 | 4 |
| Cúp Liên Đoàn Iceland | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KR Reykjavik vs IA Akranes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KR Reykjavik (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| KR Reykjavik (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận KR Reykjavik thắng
Bại: là số trận KR Reykjavik thua
Thắng: là số trận KR Reykjavik thắng
Bại: là số trận KR Reykjavik thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iceland mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KR Reykjavik và IA Akranes trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iceland mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iceland 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
