Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Niki Volou vs Olympiakos Piraeus B, 20h00 ngày 13/9
Kết quả Niki Volou vs Olympiakos Piraeus B
Đối đầu Niki Volou vs Olympiakos Piraeus B
Phong độ Niki Volou gần đây
Phong độ Olympiakos Piraeus B gần đây
Hạng 2 Hy Lạp 2026-2027: Niki Volou vs Olympiakos Piraeus B
-
Giải đấu: Hạng 2 Hy LạpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Niki Volou vs Olympiakos Piraeus B trước đây
-
27/04/2022Niki Volou0 - 1Olympiakos Piraeus B0 - 0L
-
30/01/2022Olympiakos Piraeus B2 - 0Niki Volou1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Niki Volou vs Olympiakos Piraeus B
- Thống kê lịch sử đối đầu Niki Volou vs Olympiakos Piraeus B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Niki Volou vs Olympiakos Piraeus B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Niki Volou vs Olympiakos Piraeus B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Niki Volou (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Niki Volou (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Niki Volou thắng
Bại: là số trận Niki Volou thua
Thắng: là số trận Niki Volou thắng
Bại: là số trận Niki Volou thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hy Lạp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Niki Volou và Olympiakos Piraeus B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hy Lạp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hy Lạp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marko | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 2 | AEL Larisa | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 3 | Panionios | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | Kallithea | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
| 5 | Apollon Kalamarias | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Hellas Syrou | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | Nestos Chrisoupolis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Olympiakos Piraeus B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | PAOK Saloniki B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Panthrakikos | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Pyrgos AFC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | Zakynthos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
| 13 | Anagenisi Karditsa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 14 | Niki Volou | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | Panserraikos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Asteras Tripoli B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
