Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Iraklis vs Atromitos Athens, 01h00 ngày 13/9
Kết quả Iraklis vs Atromitos Athens
Đối đầu Iraklis vs Atromitos Athens
Phong độ Iraklis gần đây
Phong độ Atromitos Athens gần đây
VĐQG Hy Lạp 2026-2027: Iraklis vs Atromitos Athens
-
Giải đấu: VĐQG Hy LạpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Iraklis vs Atromitos Athens trước đây
-
31/10/2018Iraklis1 - 6Atromitos Athens0 - 1L
-
05/03/2017Atromitos Athens1 - 0Iraklis0 - 0L
-
23/10/2016Iraklis1 - 2Atromitos Athens0 - 0L
-
01/03/2016Atromitos Athens1 - 0Iraklis1 - 0L
-
03/11/2015Iraklis2 - 0Atromitos Athens1 - 0W
-
09/01/2011Iraklis1 - 0Atromitos Athens1 - 0W
-
11/09/2010Atromitos Athens1 - 1Iraklis0 - 0D
-
13/03/2010Atromitos Athens2 - 1Iraklis2 - 1L
-
22/11/2009Iraklis2 - 2Atromitos Athens0 - 2D
-
10/02/2008Iraklis1 - 1Atromitos Athens0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Iraklis vs Atromitos Athens
- Thống kê lịch sử đối đầu Iraklis vs Atromitos Athens: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Iraklis vs Atromitos Athens: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 1 | 0 | 0 | 1 |
| VĐQG Hy Lạp | 9 | 2 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Iraklis vs Atromitos Athens: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Iraklis (sân nhà) | 6 | 2 | 2 | 2 |
| Iraklis (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Iraklis thắng
Bại: là số trận Iraklis thua
Thắng: là số trận Iraklis thắng
Bại: là số trận Iraklis thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hy Lạp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Iraklis và Atromitos Athens trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hy Lạp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Panaitolikos Agrinio | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 3 | AEK Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | T H T |
| 4 | Olympiakos Piraeus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 5 | PAOK Saloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | OFI Crete | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 | T T B |
| 8 | Iraklis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H T |
| 9 | Volos NFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 10 | Atromitos Athens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 11 | Kalamata AO | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 12 | AE Kifisias | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | H B B |
| 13 | Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
| 14 | Levadiakos | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
