Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Panathinaikos vs AE Kifisias, 01h15 ngày 11/9
Kết quả Panathinaikos vs AE Kifisias
Nhận định, Soi kèo Panathinaikos vs Kifisia 1h00 ngày 11/09: Thua kèo trở lại
Đối đầu Panathinaikos vs AE Kifisias
Phong độ Panathinaikos gần đây
Phong độ AE Kifisias gần đây
VĐQG Hy Lạp 2026-2027: Panathinaikos vs AE Kifisias
-
Giải đấu: VĐQG Hy LạpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 11/9/2026 01:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Panathinaikos vs AE Kifisias trước đây
-
01/02/2026Panathinaikos3 - 0AE Kifisias1 - 0W
-
14/09/2025AE Kifisias3 - 2Panathinaikos1 - 1L
-
26/02/2024Panathinaikos1 - 1AE Kifisias1 - 0D
-
13/11/2023AE Kifisias0 - 1Panathinaikos0 - 0W
-
04/12/2025Panathinaikos1 - 0AE Kifisias0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Panathinaikos vs AE Kifisias
- Thống kê lịch sử đối đầu Panathinaikos vs AE Kifisias: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Panathinaikos vs AE Kifisias: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Panathinaikos vs AE Kifisias: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Panathinaikos (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Panathinaikos thắng
Bại: là số trận Panathinaikos thua
Thắng: là số trận Panathinaikos thắng
Bại: là số trận Panathinaikos thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hy Lạp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Panathinaikos và AE Kifisias trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hy Lạp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panaitolikos Agrinio | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | AEK Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | T H T |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 5 | PAOK Saloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | OFI Crete | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 | T T B |
| 8 | Iraklis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H T |
| 9 | Volos NFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 10 | Atromitos Athens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 11 | AE Kifisias | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | Kalamata AO | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
| 14 | Levadiakos | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
