Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ, 21h00 ngày 12/9
Kết quả Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ
Đối đầu Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ
Phong độ Ujpesti Nữ gần đây
Phong độ Szetomeharry Nữ gần đây
VĐQG Hungary nữ 2026-2027: Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Hungary nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ trước đây
-
28/03/2026Szetomeharry (W)1 - 1Ujpesti (W)1 - 0D
-
20/09/2025Ujpesti (W)3 - 2Szetomeharry (W)2 - 0W
-
15/04/2023Szetomeharry (W)5 - 4Ujpesti (W)2 - 1L
-
24/09/2022Ujpesti (W)1 - 3Szetomeharry (W)1 - 2L
-
22/02/2025Ujpesti (W)1 - 0Szetomeharry (W)0 - 0W
-
06/10/2024Ujpesti (W)1 - 0Szetomeharry (W)1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary nữ | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HUN WCup | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ujpesti Nữ (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Ujpesti Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ujpesti Nữ thắng
Bại: là số trận Ujpesti Nữ thua
Thắng: là số trận Ujpesti Nữ thắng
Bại: là số trận Ujpesti Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ujpesti Nữ và Szetomeharry Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hungary nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 0 | 12 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 13 | T T H T T |
| 3 | Ferencvarosi TC (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 2 | 11 | 13 | T T T H T |
| 4 | Ujpesti (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 13 | T B T H T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 25 | 8 | 17 | 11 | T T B H H T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 | B T T H B B |
| 7 | Szetomeharry (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | B H B T T B |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 | T B B T B H |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 22 | -15 | 6 | T B T B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B H B H T B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 18 | -16 | 3 | B B B B B T |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 36 | -29 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
