Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Pecsi MFC (W) vs Szekszard UFC Nữ, 16h00 ngày 12/9
Kết quả Pecsi MFC (W) vs Szekszard UFC Nữ
Đối đầu Pecsi MFC (W) vs Szekszard UFC Nữ
Phong độ Pecsi MFC (W) gần đây
Phong độ Szekszard UFC Nữ gần đây
VĐQG Hungary nữ 2026-2027: Pecsi MFC (W) vs Szekszard UFC Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Hungary nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Pecsi MFC (W) vs Szekszard UFC Nữ trước đây
-
18/03/2026Szekszard UFC (W)0 - 1Pecsi MFC (W)0 - 0W
-
30/08/2025Pecsi MFC (W)3 - 0Szekszard UFC (W)1 - 0W
-
05/03/2025Szekszard UFC (W)0 - 2Pecsi MFC (W)0 - 1W
-
24/08/2024Pecsi MFC (W)0 - 0Szekszard UFC (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Pecsi MFC (W) vs Szekszard UFC Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Pecsi MFC (W) vs Szekszard UFC Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pecsi MFC (W) vs Szekszard UFC Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary nữ | 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pecsi MFC (W) vs Szekszard UFC Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pecsi MFC (W) (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Pecsi MFC (W) (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pecsi MFC (W) thắng
Bại: là số trận Pecsi MFC (W) thua
Thắng: là số trận Pecsi MFC (W) thắng
Bại: là số trận Pecsi MFC (W) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pecsi MFC (W) và Szekszard UFC Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hungary nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 0 | 12 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 13 | T T H T T |
| 3 | Ferencvarosi TC (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 2 | 11 | 13 | T T T H T |
| 4 | Ujpesti (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 13 | T B T H T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 25 | 8 | 17 | 11 | T T B H H T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 | B T T H B B |
| 7 | Szetomeharry (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | B H B T T B |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 | T B B T B H |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 22 | -15 | 6 | T B T B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B H B H T B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 18 | -16 | 3 | B B B B B T |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 36 | -29 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
