Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ferencvarosi TC Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ, 19h00 ngày 12/9

VĐQG Hungary nữ 2026-2027: Ferencvarosi TC Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ

Lịch sử đối đầu Ferencvarosi TC Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ trước đây

  • 30/03/2024
    Ferencvarosi TC (W)
    6 - 1
    MOL Fehervar FC (W)
    4 - 1
    W
  • 07/10/2023
    MOL Fehervar FC (W)
    0 - 7
    Ferencvarosi TC (W)
    0 - 4
    W
  • 01/04/2023
    MOL Fehervar FC (W)
    1 - 7
    Ferencvarosi TC (W)
    0 - 6
    W
  • 17/09/2022
    Ferencvarosi TC (W)
    9 - 0
    MOL Fehervar FC (W)
    2 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Ferencvarosi TC Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Ferencvarosi TC Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 4 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Ferencvarosi TC Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hungary nữ 4 4 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Ferencvarosi TC Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Ferencvarosi TC Nữ (sân nhà) 2 2 0 0
Ferencvarosi TC Nữ (sân khách) 2 2 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ferencvarosi TC Nữ thắng
Bại: là số trận Ferencvarosi TC Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ferencvarosi TC NữMOL Fehervar FC Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hungary nữ 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 MTK Hungaria FC (W) 6 4 2 0 12 0 12 14 T T T H T H
2 Gyori Dozsa (W) 5 4 1 0 23 4 19 13 T T H T T
3 Ferencvarosi TC (W) 5 4 1 0 13 2 11 13 T T T H T
4 Ujpesti (W) 6 4 1 1 15 6 9 13 T B T H T T
5 Puskas Akademia (W) 6 3 2 1 25 8 17 11 T T B H H T
6 Budapest Honved Woman's 6 2 1 3 6 6 0 7 B T T H B B
7 Szetomeharry (W) 6 2 1 3 5 6 -1 7 B H B T T B
8 Pecsi MFC (W) 6 2 1 3 7 11 -4 7 T B B T B H
9 MOL Fehervar FC (W) 6 2 0 4 7 22 -15 6 T B T B B B
10 Astra Hungary (W) 6 1 2 3 5 8 -3 5 B H B H T B
11 Szekszard UFC (W) 6 1 0 5 2 18 -16 3 B B B B B T
12 Diosgyori VTK (W) 6 0 0 6 7 36 -29 0 B B B B B B

Cập nhật:
" "