Kết quả Wuxi Wugou vs Yanbian Longding, 18h00 ngày 05/09

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 22

  • Wuxi Wugou vs Yanbian Longding: Diễn biến chính

  • 61'
    Yi Xianlong goal 
    1-0
  • 64'
    Dong Kaining
    1-0
  • 65'
    1-0
    Taixu Cui
  • 76'
    1-0
     Che Zeping
     Taixu Cui
  • 76'
    1-0
     Li Shibin
     Ziqian Hu
  • 77'
    1-0
     Yanheng Qu
     Zhenfei Huang
  • 81'
    Rui Tang(Assists:Ahmat Tursunjan) goal 
    2-0
  • 87'
    Li Boxi  
    Nino Noordanus  
    2-0
  • 90'
    2-0
    Joaquim Domingos
  • 90'
    Xiaofan Xie  
    Gui Zihan  
    2-0
  • 90'
    Junchen Gou  
    Nicolas Gabriel Albarracin Basil  
    2-0
  • 90'
    Chen Guokang  
    Dong Kaining  
    2-0
  • Wuxi Wugou vs Yanbian Longding: Đội hình chính và dự bị

  • Wuxi Wugou4-2-3-1
    13
    Zhu YueQi
    22
    Gui Zihan
    4
    Tarik Isic
    25
    Zihao Wang
    27
    He Wei
    6
    Ahmat Tursunjan
    23
    Dong Kaining
    36
    Rui Tang
    37
    Yi Xianlong
    7
    Nicolas Gabriel Albarracin Basil
    19
    Nino Noordanus
    10
    Felicio Brown Forbes
    30
    Zhenfei Huang
    5
    Joaquim Domingos
    37
    Giovanny Bariani Marques
    17
    Pu Shihao
    20
    Jin Taiyan
    14
    Taixu Cui
    33
    Ziqian Hu
    15
    Xu Jizu
    19
    Duan Dezhi
    21
    Kou Jiahao
    Yanbian Longding4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 38Chen Guokang
    21Gao Jingchun
    26Junchen Gou
    14Hao Kesen
    30Li Boxi
    2Liu Boyang
    18Meng Junjie
    17Zhixuan Sun
    3Xiaofan Xie
    20Yonglong Zhang
    16Zhou Pinxi
    28Zhixuan Zhou
    Chen Keqiang 11
    Che Zeping 2
    Xuanyou Cui 43
    Zhenyu He 8
    Runhao Li 36
    Li Shibin 7
    Ximin Li 6
    Yanheng Qu 45
    Wang Haocheng 13
    Xu Wenguang 16
    Yang Erhai 29
    Xuanyu Zong 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Li Yinan
    Bong gil Kim
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Wuxi Wugou vs Yanbian Longding: Số liệu thống kê

  • Wuxi Wugou
    Yanbian Longding
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    22
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 324
    Số đường chuyền
    405
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 22
    Phạm lỗi
    20
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    2
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    2
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    2
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 26
    Long pass
    21
  •  
     
  • 28
    Pha tấn công
    21
  •  
     
  • 18
    Tấn công nguy hiểm
    11
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 45
    Số pha tranh chấp thành công
    34
  •  
     
  • 1.99
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.62
  •  
     
  • 2.11
    Cú sút trúng đích
    0.26
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 15
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 42
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    29
  •  
     
  • 3
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    5
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    17
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 23 15 6 2 46 19 27 51 T T T T H H
2 Shenzhen Youth 23 12 7 4 38 24 14 43 T H T T T H
3 Guangxi Hengchen Football Club 22 11 6 5 38 26 12 39 B T H T B T
4 Nantong Zhiyun 22 10 9 3 31 19 12 39 H H T B H T
5 Yanbian Longding 23 9 8 6 32 25 7 35 B T T B B B
6 ShaanXi Union 22 9 5 8 33 24 9 32 B T B T T B
7 Shanghai Jiading Huilong 22 9 5 8 27 28 -1 29 B H B H B T
8 Shijiazhuang Kungfu 23 7 7 9 19 24 -5 28 T T T T T H
9 Changchun Yatai 22 10 2 10 36 37 -1 28 B B T B T T
10 Dalian Kuncheng 22 6 8 8 29 33 -4 26 B B T T H H
11 Wuxi Wugou 21 7 5 9 32 28 4 26 B B B B T B
12 Suzhou Dongwu 23 7 7 9 26 31 -5 25 T H H T T T
13 Heilongjiang Lava Spring 23 4 10 9 34 45 -11 22 T H B B B B
14 Nanjing City 23 5 6 12 20 30 -10 21 H H B B B B
15 Meizhou Hakka 23 7 3 13 24 47 -23 15 T B B H B T
16 Dongguan Guanlian 23 2 6 15 23 48 -25 12 B B B B H B

Upgrade Team Relegation
" "