Kết quả Wuxi Wugou vs Nantong Zhiyun, 18h00 ngày 13/09
Kết quả Wuxi Wugou vs Nantong Zhiyun
Đối đầu Wuxi Wugou vs Nantong Zhiyun
Phong độ Wuxi Wugou gần đây
Phong độ Nantong Zhiyun gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.75-0.25
0.95O 2.25
0.84U 2.25
0.981
2.90X
3.102
2.20Hiệp 1+0
1.26-0
0.61O 1
1.00U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wuxi Wugou vs Nantong Zhiyun
-
Sân vận động: Wuxi Sports Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 23
-
Wuxi Wugou vs Nantong Zhiyun: Diễn biến chính
-
34'0-0Deng Yubiao
-
43'0-1
Lucas Kal Schenfeld Prigioli(Assists:Yuanji Dai) -
56'Nicolas Gabriel Albarracin Basil
1-1 -
62'1-1Zhang Jingzhe
Hu Mingfei -
62'1-1Shen Chao
Yuanji Dai -
69'1-2
Efmamjjasond Gonzalez -
71'Yifan Wang
Dong Kaining1-2 -
71'Jiahao Lin
Zihao Wang1-2 -
77'1-3
Efmamjjasond Gonzalez(Assists:Lucas Kal Schenfeld Prigioli) -
78'1-3Nan Xiaoheng
Ruan Yang -
83'Li Boxi
Nicolas Gabriel Albarracin Basil1-3 -
83'Chen Guokang
Rui Tang1-3 -
86'1-3Remi Dujardin
Deng Yubiao -
86'1-3Ye Daochi
Efmamjjasond Gonzalez -
90'Gao Jingchun
Nino Noordanus1-3 -
90'1-3Ye Daochi
-
90'Tarik Isic1-3
-
Wuxi Wugou vs Nantong Zhiyun: Đội hình chính và dự bị
-
Wuxi Wugou4-4-2Nantong Zhiyun3-4-313Zhu YueQi22Gui Zihan4Tarik Isic25Zihao Wang27He Wei37Yi Xianlong6Ahmat Tursunjan23Dong Kaining7Nicolas Gabriel Albarracin Basil36Rui Tang19Nino Noordanus10Aldo Kalulu Kyatengwa14Efmamjjasond Gonzalez11Ruan Yang36Yuanji Dai28An Yifei26Deng Yubiao27Wu Xingyu6Hu Mingfei21Lucas Kal Schenfeld Prigioli4Luo Xin1Nie XuRan
- Đội hình dự bị
-
38Chen Guokang21Gao Jingchun26Junchen Gou14Hao Kesen30Li Boxi5Jiahao Lin2Liu Boyang17Zhixuan Sun9Yifan Wang20Yonglong Zhang16Zhou Pinxi28Zhixuan ZhouRemi Dujardin 23Jia Boyan 37Jiapeng Jiang 20Wei Liu 15Weicheng Liu 8Li Xingxian 24Jin Lu 16Nan Xiaoheng 19Shen Chao 5Hui Xu 2Ye Daochi 7Zhang Jingzhe 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Li YinanYoshiyuki Shinoda
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Wuxi Wugou vs Nantong Zhiyun: Số liệu thống kê
-
Wuxi WugouNantong Zhiyun
-
1Phạt góc2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút1
-
-
15Sút Phạt16
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
320Số đường chuyền447
-
-
74%Chuyền chính xác84%
-
-
16Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị1
-
-
2Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
4Đánh chặn2
-
-
26Ném biên18
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công12
-
-
0Thử thách5
-
-
4Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
22Long pass26
-
-
114Pha tấn công103
-
-
43Tấn công nguy hiểm51
-
-
1Cơ hội lớn6
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
32Số pha tranh chấp thành công38
-
-
1.06Bàn thắng kỳ vọng1.42
-
-
1.14Cú sút trúng đích1.29
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
17Số quả tạt chính xác13
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
19Phá bóng36
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 23 | 15 | 6 | 2 | 46 | 19 | 27 | 51 | T T T T H H |
| 2 | Shenzhen Youth | 23 | 12 | 7 | 4 | 38 | 24 | 14 | 43 | T H T T T H |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 22 | 11 | 6 | 5 | 38 | 26 | 12 | 39 | B T H T B T |
| 4 | Nantong Zhiyun | 22 | 10 | 9 | 3 | 31 | 19 | 12 | 39 | H H T B H T |
| 5 | Yanbian Longding | 23 | 9 | 8 | 6 | 32 | 25 | 7 | 35 | B T T B B B |
| 6 | ShaanXi Union | 22 | 9 | 5 | 8 | 33 | 24 | 9 | 32 | B T B T T B |
| 7 | Shanghai Jiading Huilong | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 28 | -1 | 29 | B H B H B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 23 | 7 | 7 | 9 | 19 | 24 | -5 | 28 | T T T T T H |
| 9 | Changchun Yatai | 22 | 10 | 2 | 10 | 36 | 37 | -1 | 28 | B B T B T T |
| 10 | Dalian Kuncheng | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 33 | -4 | 26 | B B T T H H |
| 11 | Wuxi Wugou | 21 | 7 | 5 | 9 | 32 | 28 | 4 | 26 | B B B B T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 25 | T H H T T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 23 | 4 | 10 | 9 | 34 | 45 | -11 | 22 | T H B B B B |
| 14 | Nanjing City | 23 | 5 | 6 | 12 | 20 | 30 | -10 | 21 | H H B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 | 47 | -23 | 15 | T B B H B T |
| 16 | Dongguan Guanlian | 23 | 2 | 6 | 15 | 23 | 48 | -25 | 12 | B B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

