Kết quả Suzhou Dongwu vs Changchun Yatai, 18h00 ngày 08/08

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 18

  • Suzhou Dongwu vs Changchun Yatai: Diễn biến chính

  • 7'
    0-0
     Sun Xipeng
     Juan Juan Salazar
  • 19'
    Gao Dalun
    0-0
  • 46'
    Mirzat Ali  
    Ghenifa Arafat  
    0-0
  • 46'
    0-0
     Dilyimit Tudi
     Chen Xuhuang
  • 46'
    0-0
     Chao Fan
     Ohi Anthony Omoijuanfo
  • 46'
    Chen Rong  
    Song Pan  
    0-0
  • 46'
    Estrela
    0-0
  • 51'
    Omar Bugiel(Assists:Gao Dalun) goal 
    1-0
  • 57'
    Yuan Junjie
    1-0
  • 63'
    1-1
    goal Long Tan(Assists:Chao Fan)
  • 82'
    Junjie Wu  
    Omar Bugiel  
    1-1
  • 83'
    1-1
     Kaile Du
     Zhou Dadi
  • 87'
    1-1
     Tian Ziyi
     Zilei Jiang
  • 90'
    Estrela(Assists:Farley Rosa) goal 
    2-1
  • Suzhou Dongwu vs Changchun Yatai: Đội hình chính và dự bị

  • Suzhou Dongwu4-2-3-1
    1
    Yu Liu
    8
    Gao Dalun
    15
    Jin Qiang
    45
    Mustahan Mijit
    36
    Yuan Junjie
    6
    Estrela
    16
    Shenao Zhao
    7
    Farley Rosa
    21
    Song Pan
    42
    Ghenifa Arafat
    14
    Omar Bugiel
    29
    Long Tan
    9
    Ohi Anthony Omoijuanfo
    20
    Fan Houtai
    25
    Chen Xuhuang
    7
    Juan Juan Salazar
    6
    Li Qiang
    35
    Zilei Jiang
    4
    Wang Weipu
    14
    Jing Boxi
    37
    Zhou Dadi
    13
    Yifan Dong
    Changchun Yatai4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 9Mirzat Ali
    37Askhan
    20Chen Rong
    33Liu Jiqiang
    2Song Bowei
    18Tai Jianfeng
    39Tian Jiahao
    17Jiancong Wang
    5Yulong Wang
    19Junjie Wu
    25Zhuowei Yu
    24Zhang Jiansheng
    Guoliang Chen 2
    Kaile Du 3
    Chao Fan 44
    Xin He 21
    Chuanbin Ling 5
    Lyu Kaiwen 36
    Yiming Lu 26
    Muhamet 17
    Sun Xipeng 38
    Tian Ziyi 32
    Dilyimit Tudi 16
    Wu Yake 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yan Feng
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Suzhou Dongwu vs Changchun Yatai: Số liệu thống kê

  • Suzhou Dongwu
    Changchun Yatai
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 451
    Số đường chuyền
    332
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 6
    Successful center
    1
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 15
    Long pass
    14
  •  
     
  • 224
    Pha tấn công
    153
  •  
     
  • 87
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 35
    Số pha tranh chấp thành công
    37
  •  
     
  • 1.6
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.28
  •  
     
  • 1.43
    Cú sút trúng đích
    0.9
  •  
     
  • 19
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    9
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    24
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 12
    Phá bóng
    11
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 23 15 6 2 46 19 27 51 T T T T H H
2 Shenzhen Youth 23 12 7 4 38 24 14 43 T H T T T H
3 Guangxi Hengchen Football Club 22 11 6 5 38 26 12 39 B T H T B T
4 Nantong Zhiyun 22 10 9 3 31 19 12 39 H H T B H T
5 Yanbian Longding 23 9 8 6 32 25 7 35 B T T B B B
6 ShaanXi Union 22 9 5 8 33 24 9 32 B T B T T B
7 Shanghai Jiading Huilong 22 9 5 8 27 28 -1 29 B H B H B T
8 Shijiazhuang Kungfu 23 7 7 9 19 24 -5 28 T T T T T H
9 Changchun Yatai 22 10 2 10 36 37 -1 28 B B T B T T
10 Dalian Kuncheng 22 6 8 8 29 33 -4 26 B B T T H H
11 Wuxi Wugou 21 7 5 9 32 28 4 26 B B B B T B
12 Suzhou Dongwu 23 7 7 9 26 31 -5 25 T H H T T T
13 Heilongjiang Lava Spring 23 4 10 9 34 45 -11 22 T H B B B B
14 Nanjing City 23 5 6 12 20 30 -10 21 H H B B B B
15 Meizhou Hakka 23 7 3 13 24 47 -23 15 T B B H B T
16 Dongguan Guanlian 23 2 6 15 23 48 -25 12 B B B B H B

Upgrade Team Relegation
" "