Kết quả Shijiazhuang Kungfu vs ShenZhen Juniors, 18h30 ngày 13/09

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 23

  • Shijiazhuang Kungfu vs ShenZhen Juniors: Diễn biến chính

  • 31'
    0-0
    Xin Zhou
  • 46'
    0-0
     Liu Xiaolong
     Lin Zefeng
  • 49'
    Tyrone Conraad
    0-0
  • 52'
    Yang Yun
    0-0
  • 67'
    Du Zhixuan  
    Ma Junliang  
    0-0
  • 68'
    Zheng Zhiyun
    0-0
  • 72'
    Zhao Shuhao  
    Zheng Zhiyun  
    0-0
  • 73'
    Zhao Chenwei  
    Higor Vidal  
    0-0
  • 74'
    0-0
     Shi Yucheng
     Gan Xianhao
  • 74'
    0-0
     Guantao Zhu
     Su Yuliang
  • 78'
    0-0
     Su Yuanjie
     Sun Qinhan
  • 80'
    0-0
    Shi Yucheng
  • 86'
    Ernar Hakimhan
    0-0
  • 90'
    Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
    0-0
  • Shijiazhuang Kungfu vs Shenzhen Youth: Đội hình chính và dự bị

  • Shijiazhuang Kungfu5-4-1
    13
    Li Xuebo
    18
    Zheng Zhiyun
    27
    Ernar Hakimhan
    5
    Niu Ziyi
    36
    Yang Yun
    12
    Song Haoyu
    7
    Tyrone Conraad
    26
    Ma Junliang
    28
    Zhang Yudong
    10
    Higor Vidal
    31
    Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
    38
    Joel Nouble
    29
    Lin Zefeng
    25
    Rodrigo Henrique
    19
    Su Yuliang
    33
    Zhao Yingjie
    30
    Gan Xianhao
    37
    Shang Yin
    20
    Rade Dugalic
    16
    Xin Zhou
    13
    Sun Qinhan
    23
    Cheng Yuelei
    Shenzhen Youth4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 38Chen HaoWei
    8Du Zhixuan
    9Lingzi Guo
    39Baiyang Liu
    33Yihao Li
    19Li Yanan
    4Pan Kui
    29Shan Pengfei
    17Weizhe Sun
    15Zhao Chenwei
    6Zhao Shuhao
    30Wenhao Zhou
    Wang Peng 21
    Chen Yuhao 2
    Chen Zirong 31
    Jiajun Huang 14
    Hu Ming 17
    Liang Nuo Heng 24
    Liu Haoran 41
    Liu Xiaolong 28
    Shi Yucheng 18
    Su Yuanjie 15
    Bohan Yuan 22
    Guantao Zhu 32
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Zhou Lin
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Shijiazhuang Kungfu vs ShenZhen Juniors: Số liệu thống kê

  • Shijiazhuang Kungfu
    ShenZhen Juniors
  • 5
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 22
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 355
    Số đường chuyền
    428
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    22
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 14
    Long pass
    24
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 40
    Số pha tranh chấp thành công
    35
  •  
     
  • 0.49
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.5
  •  
     
  • 0.07
    Cú sút trúng đích
    0.05
  •  
     
  • 13
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    20
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 36
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 4
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 20
    Phá bóng
    29
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 23 15 6 2 46 19 27 51 T T T T H H
2 Shenzhen Youth 23 12 7 4 38 24 14 43 T H T T T H
3 Guangxi Hengchen Football Club 22 11 6 5 38 26 12 39 B T H T B T
4 Nantong Zhiyun 22 10 9 3 31 19 12 39 H H T B H T
5 Yanbian Longding 23 9 8 6 32 25 7 35 B T T B B B
6 ShaanXi Union 22 9 5 8 33 24 9 32 B T B T T B
7 Shanghai Jiading Huilong 22 9 5 8 27 28 -1 29 B H B H B T
8 Shijiazhuang Kungfu 23 7 7 9 19 24 -5 28 T T T T T H
9 Changchun Yatai 22 10 2 10 36 37 -1 28 B B T B T T
10 Dalian Kuncheng 22 6 8 8 29 33 -4 26 B B T T H H
11 Wuxi Wugou 21 7 5 9 32 28 4 26 B B B B T B
12 Suzhou Dongwu 23 7 7 9 26 31 -5 25 T H H T T T
13 Heilongjiang Lava Spring 23 4 10 9 34 45 -11 22 T H B B B B
14 Nanjing City 23 5 6 12 20 30 -10 21 H H B B B B
15 Meizhou Hakka 23 7 3 13 24 47 -23 15 T B B H B T
16 Dongguan Guanlian 23 2 6 15 23 48 -25 12 B B B B H B

Upgrade Team Relegation
" "