Kết quả Shijiazhuang Kungfu vs ShenZhen Juniors, 18h30 ngày 13/09
Kết quả Shijiazhuang Kungfu vs ShenZhen Juniors
Đối đầu Shijiazhuang Kungfu vs ShenZhen Juniors
Phong độ Shijiazhuang Kungfu gần đây
Phong độ ShenZhen Juniors gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.94-0.25
0.90O 2.25
0.80U 2.25
1.021
3.25X
3.102
2.06Hiệp 1+0
1.19-0
0.66O 1
0.96U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shijiazhuang Kungfu vs ShenZhen Juniors
-
Sân vận động: Yutong International Sports Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 23
-
Shijiazhuang Kungfu vs ShenZhen Juniors: Diễn biến chính
-
31'0-0Xin Zhou
-
46'0-0Liu Xiaolong
Lin Zefeng -
49'Tyrone Conraad0-0
-
52'Yang Yun0-0
-
67'Du Zhixuan
Ma Junliang0-0 -
68'Zheng Zhiyun0-0
-
72'Zhao Shuhao
Zheng Zhiyun0-0 -
73'Zhao Chenwei
Higor Vidal0-0 -
74'0-0Shi Yucheng
Gan Xianhao -
74'0-0Guantao Zhu
Su Yuliang -
78'0-0Su Yuanjie
Sun Qinhan -
80'0-0Shi Yucheng
-
86'Ernar Hakimhan0-0
-
90'Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu0-0
-
Shijiazhuang Kungfu vs Shenzhen Youth: Đội hình chính và dự bị
-
Shijiazhuang Kungfu5-4-1Shenzhen Youth4-2-3-113Li Xuebo18Zheng Zhiyun27Ernar Hakimhan5Niu Ziyi36Yang Yun12Song Haoyu7Tyrone Conraad26Ma Junliang28Zhang Yudong10Higor Vidal31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu38Joel Nouble29Lin Zefeng25Rodrigo Henrique19Su Yuliang33Zhao Yingjie30Gan Xianhao37Shang Yin20Rade Dugalic16Xin Zhou13Sun Qinhan23Cheng Yuelei
- Đội hình dự bị
-
38Chen HaoWei8Du Zhixuan9Lingzi Guo39Baiyang Liu33Yihao Li19Li Yanan4Pan Kui29Shan Pengfei17Weizhe Sun15Zhao Chenwei6Zhao Shuhao30Wenhao ZhouWang Peng 21Chen Yuhao 2Chen Zirong 31Jiajun Huang 14Hu Ming 17Liang Nuo Heng 24Liu Haoran 41Liu Xiaolong 28Shi Yucheng 18Su Yuanjie 15Bohan Yuan 22Guantao Zhu 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Zhou Lin
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shijiazhuang Kungfu vs ShenZhen Juniors: Số liệu thống kê
-
Shijiazhuang KungfuShenZhen Juniors
-
5Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút8
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút1
-
-
22Sút Phạt17
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
355Số đường chuyền428
-
-
79%Chuyền chính xác84%
-
-
17Phạm lỗi22
-
-
1Việt vị0
-
-
1Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công4
-
-
2Đánh chặn7
-
-
17Ném biên16
-
-
9Cản phá thành công4
-
-
4Thử thách5
-
-
4Successful center3
-
-
14Long pass24
-
-
86Pha tấn công97
-
-
49Tấn công nguy hiểm41
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
40Số pha tranh chấp thành công35
-
-
0.49Bàn thắng kỳ vọng0.5
-
-
0.07Cú sút trúng đích0.05
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
17Số quả tạt chính xác12
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
20Phá bóng29
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 23 | 15 | 6 | 2 | 46 | 19 | 27 | 51 | T T T T H H |
| 2 | Shenzhen Youth | 23 | 12 | 7 | 4 | 38 | 24 | 14 | 43 | T H T T T H |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 22 | 11 | 6 | 5 | 38 | 26 | 12 | 39 | B T H T B T |
| 4 | Nantong Zhiyun | 22 | 10 | 9 | 3 | 31 | 19 | 12 | 39 | H H T B H T |
| 5 | Yanbian Longding | 23 | 9 | 8 | 6 | 32 | 25 | 7 | 35 | B T T B B B |
| 6 | ShaanXi Union | 22 | 9 | 5 | 8 | 33 | 24 | 9 | 32 | B T B T T B |
| 7 | Shanghai Jiading Huilong | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 28 | -1 | 29 | B H B H B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 23 | 7 | 7 | 9 | 19 | 24 | -5 | 28 | T T T T T H |
| 9 | Changchun Yatai | 22 | 10 | 2 | 10 | 36 | 37 | -1 | 28 | B B T B T T |
| 10 | Dalian Kuncheng | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 33 | -4 | 26 | B B T T H H |
| 11 | Wuxi Wugou | 21 | 7 | 5 | 9 | 32 | 28 | 4 | 26 | B B B B T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 25 | T H H T T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 23 | 4 | 10 | 9 | 34 | 45 | -11 | 22 | T H B B B B |
| 14 | Nanjing City | 23 | 5 | 6 | 12 | 20 | 30 | -10 | 21 | H H B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 | 47 | -23 | 15 | T B B H B T |
| 16 | Dongguan Guanlian | 23 | 2 | 6 | 15 | 23 | 48 | -25 | 12 | B B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

