Kết quả ShanXi Union vs Dingnan Ganlian, 14h30 ngày 05/09

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 22

  • ShanXi Union vs Dingnan Ganlian: Diễn biến chính

  • 7'
    0-0
     Yucheng Hao
     Zhang Yujie
  • 40'
    Wen Zhong  
    Astrit Seljmani  
    0-0
  • 46'
    Shuo Yang  
    Ma Sheng  
    0-0
  • 50'
    Daleho Irandust(Assists:Boyuan Feng) goal 
    1-0
  • 60'
    1-0
    Manuel Emilio Palacios Murillo
  • 63'
    1-0
     Shi Tang
     Zhi Li
  • 63'
    1-0
     Hanlong Wang
     Yuchen Han
  • 67'
    Tan Kaiyuan  
    Shijie Wang  
    1-0
  • 67'
    Wen Zhong goal 
    2-0
  • 67'
    Jiang Wenhao  
    Mi Haolun  
    2-0
  • 75'
    2-1
    goal Shi Tang
  • 78'
    2-1
     Fan Bojian
     Gao Su
  • 78'
    2-1
     Chen Po-Liang
     Hu Jiajin
  • 85'
    Wen Junjie  
    Zhiwei Wei  
    2-1
  • ShaanXi Union vs Heilongjiang Lava Spring: Đội hình chính và dự bị

  • ShaanXi Union4-4-2
    39
    He Lipan
    29
    Mi Haolun
    25
    Cao Kang
    5
    Ma Sheng
    23
    Jin WenXu
    10
    Rayan El Azrak
    42
    Zhiwei Wei
    21
    Shijie Wang
    19
    Daleho Irandust
    17
    Boyuan Feng
    9
    Astrit Seljmani
    7
    Manuel Emilio Palacios Murillo
    21
    Hu Jiajin
    22
    Gao Su
    6
    Zhu Jiaxuan
    19
    Yuchen Han
    2
    Zhang Yujie
    3
    Zhu Mingxin
    4
    Daciel
    23
    Du Junpeng
    16
    Zhi Li
    31
    Xiao Yuanming
    Heilongjiang Lava Spring5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 27Jiang Wenhao
    30Leng Jixuan
    31Yi Luan
    20Ma Hei Wai
    33Tan Kaiyuan
    6Nureli Tursunali
    38Wang Jianan
    2Wen Junjie
    40Shuo Yang
    36Yan Yu
    16Zhao Shi
    7Wen Zhong
    Cheng Yetong 28
    Chen Po-Liang 17
    Fan Bojian 18
    Yucheng Hao 34
    Hanlong Wang 37
    Shi Tang 10
    Bowen Yang 45
    Chen Yang 24
    Jiahao Yan 33
    Zhang Zimin 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jia Shunhao
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • ShanXi Union vs Dingnan Ganlian: Số liệu thống kê

  • ShanXi Union
    Dingnan Ganlian
  • 8
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 21
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng
    31%
  •  
     
  • 72%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    28%
  •  
     
  • 535
    Số đường chuyền
    231
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    21
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 34
    Long pass
    18
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    65
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 16
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    36
  •  
     
  • 2.81
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.66
  •  
     
  • 2.8
    Cú sút trúng đích
    0.67
  •  
     
  • 33
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 37
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 5
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 9
    Phá bóng
    14
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 23 15 6 2 46 19 27 51 T T T T H H
2 Shenzhen Youth 23 12 7 4 38 24 14 43 T H T T T H
3 Guangxi Hengchen Football Club 22 11 6 5 38 26 12 39 B T H T B T
4 Nantong Zhiyun 22 10 9 3 31 19 12 39 H H T B H T
5 Yanbian Longding 23 9 8 6 32 25 7 35 B T T B B B
6 ShaanXi Union 22 9 5 8 33 24 9 32 B T B T T B
7 Shanghai Jiading Huilong 22 9 5 8 27 28 -1 29 B H B H B T
8 Shijiazhuang Kungfu 23 7 7 9 19 24 -5 28 T T T T T H
9 Changchun Yatai 22 10 2 10 36 37 -1 28 B B T B T T
10 Dalian Kuncheng 22 6 8 8 29 33 -4 26 B B T T H H
11 Wuxi Wugou 21 7 5 9 32 28 4 26 B B B B T B
12 Suzhou Dongwu 23 7 7 9 26 31 -5 25 T H H T T T
13 Heilongjiang Lava Spring 23 4 10 9 34 45 -11 22 T H B B B B
14 Nanjing City 23 5 6 12 20 30 -10 21 H H B B B B
15 Meizhou Hakka 23 7 3 13 24 47 -23 15 T B B H B T
16 Dongguan Guanlian 23 2 6 15 23 48 -25 12 B B B B H B

Upgrade Team Relegation
" "