Kết quả Ningbo Professional Football Club vs ShanXi Union, 18h00 ngày 12/09

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 23

  • Ningbo Professional Football Club vs ShanXi Union: Diễn biến chính

  • 43'
    Yao Diran
    0-0
  • 45'
    Zhou Junchen
    0-0
  • 61'
    0-0
     Wen Zhong
     Boyuan Feng
  • 64'
    0-0
     Wen Junjie
     Ma Sheng
  • 67'
    0-0
    Daleho Irandust
  • 68'
    0-0
     Shijie Wang
     Shuo Yang
  • 74'
    Stefan Tomovic  
    Zhang Lingfeng  
    0-0
  • 75'
    Junyu Yao  
    Zhou Junchen  
    0-0
  • 82'
    0-0
    Astrit Seljmani
  • 82'
    Yao Diran(Assists:Haisheng Gao) goal 
    1-0
  • 84'
    Haisheng Gao
    1-0
  • 87'
    Liu Yang  
    Haisheng Gao  
    1-0
  • 87'
    Men Yang  
    Kaiyuan Pang  
    1-0
  • Shanghai Jiading Huilong vs ShaanXi Union: Đội hình chính và dự bị

  • Shanghai Jiading Huilong4-4-2
    1
    Lin Xiang
    26
    Su Shihao
    16
    Chen Ao
    5
    Yao Diran
    35
    Xu Yougang
    17
    Zhou Junchen
    19
    Haisheng Gao
    20
    Qi Xinlei
    7
    Kaiyuan Pang
    10
    Leonardo Benedito da Silva
    28
    Zhang Lingfeng
    9
    Astrit Seljmani
    19
    Daleho Irandust
    17
    Boyuan Feng
    10
    Rayan El Azrak
    25
    Cao Kang
    33
    Tan Kaiyuan
    38
    Wang Jianan
    5
    Ma Sheng
    40
    Shuo Yang
    27
    Jiang Wenhao
    39
    He Lipan
    ShaanXi Union4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Bai Jiajun
    38Xing Chen
    18Lin Chaocan
    21Wenkai Lin
    30Liu Yang
    9Men Yang
    25Geping Qu
    2Shang Kefeng
    45Stefan Tomovic
    41Yuanhao Xiao
    42Junyu Yao
    4Yourong Zou
    Jin WenXu 23
    Leng Jixuan 30
    Yi Luan 31
    Ma Hei Wai 20
    Ruofan Qian 32
    Shijie Wang 21
    Wen Junjie 2
    Yan Yu 36
    Zhao Shi 16
    Wen Zhong 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yang Lin
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Ningbo Professional Football Club vs ShanXi Union: Số liệu thống kê

  • Ningbo Professional Football Club
    ShanXi Union
  • 0
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 0
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 25
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 291
    Số đường chuyền
    506
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    25
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 1
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 33
    Long pass
    26
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    112
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    59
  •  
     
  • 2
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    43
  •  
     
  • 0.16
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.75
  •  
     
  • 0.5
    Cú sút trúng đích
    0.07
  •  
     
  • 13
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    11
  •  
     
  • 11
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 34
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    5
  •  
     
  • 15
    Phá bóng
    17
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 23 15 6 2 46 19 27 51 T T T T H H
2 Shenzhen Youth 23 12 7 4 38 24 14 43 T H T T T H
3 Guangxi Hengchen Football Club 22 11 6 5 38 26 12 39 B T H T B T
4 Nantong Zhiyun 22 10 9 3 31 19 12 39 H H T B H T
5 Yanbian Longding 23 9 8 6 32 25 7 35 B T T B B B
6 ShaanXi Union 22 9 5 8 33 24 9 32 B T B T T B
7 Shanghai Jiading Huilong 22 9 5 8 27 28 -1 29 B H B H B T
8 Shijiazhuang Kungfu 23 7 7 9 19 24 -5 28 T T T T T H
9 Changchun Yatai 22 10 2 10 36 37 -1 28 B B T B T T
10 Dalian Kuncheng 22 6 8 8 29 33 -4 26 B B T T H H
11 Wuxi Wugou 21 7 5 9 32 28 4 26 B B B B T B
12 Suzhou Dongwu 23 7 7 9 26 31 -5 25 T H H T T T
13 Heilongjiang Lava Spring 23 4 10 9 34 45 -11 22 T H B B B B
14 Nanjing City 23 5 6 12 20 30 -10 21 H H B B B B
15 Meizhou Hakka 23 7 3 13 24 47 -23 15 T B B H B T
16 Dongguan Guanlian 23 2 6 15 23 48 -25 12 B B B B H B

Upgrade Team Relegation
" "