Kết quả Ningbo Professional Football Club vs ShanXi Union, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Ningbo Professional Football Club vs ShanXi Union
Đối đầu Ningbo Professional Football Club vs ShanXi Union
Phong độ Ningbo Professional Football Club gần đây
Phong độ ShanXi Union gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.96O 2.5
0.90U 2.5
0.921
3.00X
3.202
2.12Hiệp 1+0
1.13-0
0.66O 1
0.80U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ningbo Professional Football Club vs ShanXi Union
-
Sân vận động: Jiading Sports Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 23
-
Ningbo Professional Football Club vs ShanXi Union: Diễn biến chính
-
43'Yao Diran0-0
-
45'Zhou Junchen0-0
-
61'0-0Wen Zhong
Boyuan Feng -
64'0-0Wen Junjie
Ma Sheng -
67'0-0Daleho Irandust
-
68'0-0Shijie Wang
Shuo Yang -
74'Stefan Tomovic
Zhang Lingfeng0-0 -
75'Junyu Yao
Zhou Junchen0-0 -
82'0-0Astrit Seljmani
-
82'Yao Diran(Assists:Haisheng Gao)
1-0 -
84'Haisheng Gao1-0
-
87'Liu Yang
Haisheng Gao1-0 -
87'Men Yang
Kaiyuan Pang1-0
-
Shanghai Jiading Huilong vs ShaanXi Union: Đội hình chính và dự bị
-
Shanghai Jiading Huilong4-4-2ShaanXi Union4-2-3-11Lin Xiang26Su Shihao16Chen Ao5Yao Diran35Xu Yougang17Zhou Junchen19Haisheng Gao20Qi Xinlei7Kaiyuan Pang10Leonardo Benedito da Silva28Zhang Lingfeng9Astrit Seljmani19Daleho Irandust17Boyuan Feng10Rayan El Azrak25Cao Kang33Tan Kaiyuan38Wang Jianan5Ma Sheng40Shuo Yang27Jiang Wenhao39He Lipan
- Đội hình dự bị
-
23Bai Jiajun38Xing Chen18Lin Chaocan21Wenkai Lin30Liu Yang9Men Yang25Geping Qu2Shang Kefeng45Stefan Tomovic41Yuanhao Xiao42Junyu Yao4Yourong ZouJin WenXu 23Leng Jixuan 30Yi Luan 31Ma Hei Wai 20Ruofan Qian 32Shijie Wang 21Wen Junjie 2Yan Yu 36Zhao Shi 16Wen Zhong 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yang Lin
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Ningbo Professional Football Club vs ShanXi Union: Số liệu thống kê
-
Ningbo Professional Football ClubShanXi Union
-
0Phạt góc1
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
4Tổng cú sút5
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
0Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút1
-
-
25Sút Phạt20
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
291Số đường chuyền506
-
-
75%Chuyền chính xác83%
-
-
20Phạm lỗi25
-
-
2Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công12
-
-
2Đánh chặn6
-
-
17Ném biên21
-
-
8Cản phá thành công12
-
-
10Thử thách4
-
-
1Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
33Long pass26
-
-
107Pha tấn công112
-
-
45Tấn công nguy hiểm59
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
42Số pha tranh chấp thành công43
-
-
0.16Bàn thắng kỳ vọng0.75
-
-
0.5Cú sút trúng đích0.07
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
11Số quả tạt chính xác10
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
15Phá bóng17
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 23 | 15 | 6 | 2 | 46 | 19 | 27 | 51 | T T T T H H |
| 2 | Shenzhen Youth | 23 | 12 | 7 | 4 | 38 | 24 | 14 | 43 | T H T T T H |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 22 | 11 | 6 | 5 | 38 | 26 | 12 | 39 | B T H T B T |
| 4 | Nantong Zhiyun | 22 | 10 | 9 | 3 | 31 | 19 | 12 | 39 | H H T B H T |
| 5 | Yanbian Longding | 23 | 9 | 8 | 6 | 32 | 25 | 7 | 35 | B T T B B B |
| 6 | ShaanXi Union | 22 | 9 | 5 | 8 | 33 | 24 | 9 | 32 | B T B T T B |
| 7 | Shanghai Jiading Huilong | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 28 | -1 | 29 | B H B H B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 23 | 7 | 7 | 9 | 19 | 24 | -5 | 28 | T T T T T H |
| 9 | Changchun Yatai | 22 | 10 | 2 | 10 | 36 | 37 | -1 | 28 | B B T B T T |
| 10 | Dalian Kuncheng | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 33 | -4 | 26 | B B T T H H |
| 11 | Wuxi Wugou | 21 | 7 | 5 | 9 | 32 | 28 | 4 | 26 | B B B B T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 25 | T H H T T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 23 | 4 | 10 | 9 | 34 | 45 | -11 | 22 | T H B B B B |
| 14 | Nanjing City | 23 | 5 | 6 | 12 | 20 | 30 | -10 | 21 | H H B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 | 47 | -23 | 15 | T B B H B T |
| 16 | Dongguan Guanlian | 23 | 2 | 6 | 15 | 23 | 48 | -25 | 12 | B B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

