Kết quả Ningbo Professional Football Club vs Meizhou Hakka, 18h00 ngày 30/08

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 21

  • Ningbo Professional Football Club vs Meizhou Hakka: Diễn biến chính

  • 17'
    Yao Diran(Assists:Junyu Yao) goal 
    1-0
  • 41'
    Yao Diran
    1-0
  • 42'
    1-1
    goal Hamza Sakhi
  • 66'
    1-1
    Theo Pellenard
  • 67'
    Wenkai Lin  
    Kaiyuan Pang  
    1-1
  • 67'
    Men Yang  
    Stefan Tomovic  
    1-1
  • 67'
    Su Shihao  
    Junyu Yao  
    1-1
  • 72'
    1-1
     Jiantao Lai
     Enqi Zhang
  • 72'
    1-1
     Jiale Su
     Jiarun Li
  • 78'
    1-1
    Liao Jiajun
  • 83'
    1-1
     Qingcheng Wen
     Hongbao Luo
  • 83'
    1-1
     Zhanlin Wen
     Jiantao Lai
  • 89'
    Yao Diran
    1-1
  • 90'
    Liu Yang  
    Leonardo Benedito da Silva  
    1-1
  • 90'
    1-1
    Zhanlin Wen
  • Shanghai Jiading Huilong vs Meizhou Hakka: Đội hình chính và dự bị

  • Shanghai Jiading Huilong3-4-3
    1
    Lin Xiang
    35
    Xu Yougang
    16
    Chen Ao
    5
    Yao Diran
    45
    Stefan Tomovic
    20
    Qi Xinlei
    28
    Zhang Lingfeng
    11
    Liu Yue
    42
    Junyu Yao
    10
    Leonardo Benedito da Silva
    7
    Kaiyuan Pang
    16
    Yang Chaosheng
    10
    Vinni Triboulet
    25
    Jiarun Li
    24
    Hamza Sakhi
    15
    Hongbao Luo
    27
    Enqi Zhang
    22
    Liao Jiajun
    6
    Wang Haoran
    5
    Theo Pellenard
    17
    Yihu Yang
    12
    Sun Jianxiang
    Meizhou Hakka4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 38Xing Chen
    18Lin Chaocan
    21Wenkai Lin
    30Liu Yang
    9Men Yang
    25Geping Qu
    2Shang Kefeng
    24Miao Shui
    26Su Shihao
    41Yuanhao Xiao
    17Zhou Junchen
    Jiantao Lai 13
    Liang Jiahao 3
    Jiale Su 45
    Hanyi Wang 30
    Qingcheng Wen 32
    Zhanlin Wen 20
    Zhu Baojie 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yang Lin
    Gang Qu
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Ningbo Professional Football Club vs Meizhou Hakka: Số liệu thống kê

  • Ningbo Professional Football Club
    Meizhou Hakka
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 308
    Số đường chuyền
    426
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 8
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 33
    Long pass
    36
  •  
     
  • 74
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 40
    Số pha tranh chấp thành công
    25
  •  
     
  • 0.99
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.63
  •  
     
  • 0.75
    Cú sút trúng đích
    1.05
  •  
     
  • 19
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    15
  •  
     
  • 24
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    24
  •  
     
  • 5
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    1
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 23 15 6 2 46 19 27 51 T T T T H H
2 Shenzhen Youth 23 12 7 4 38 24 14 43 T H T T T H
3 Guangxi Hengchen Football Club 22 11 6 5 38 26 12 39 B T H T B T
4 Nantong Zhiyun 22 10 9 3 31 19 12 39 H H T B H T
5 Yanbian Longding 23 9 8 6 32 25 7 35 B T T B B B
6 ShaanXi Union 22 9 5 8 33 24 9 32 B T B T T B
7 Shanghai Jiading Huilong 22 9 5 8 27 28 -1 29 B H B H B T
8 Shijiazhuang Kungfu 23 7 7 9 19 24 -5 28 T T T T T H
9 Changchun Yatai 22 10 2 10 36 37 -1 28 B B T B T T
10 Dalian Kuncheng 22 6 8 8 29 33 -4 26 B B T T H H
11 Wuxi Wugou 21 7 5 9 32 28 4 26 B B B B T B
12 Suzhou Dongwu 23 7 7 9 26 31 -5 25 T H H T T T
13 Heilongjiang Lava Spring 23 4 10 9 34 45 -11 22 T H B B B B
14 Nanjing City 23 5 6 12 20 30 -10 21 H H B B B B
15 Meizhou Hakka 23 7 3 13 24 47 -23 15 T B B H B T
16 Dongguan Guanlian 23 2 6 15 23 48 -25 12 B B B B H B

Upgrade Team Relegation
" "