Kết quả Meizhou Hakka vs Nanjing City, 18h30 ngày 13/09
Kết quả Meizhou Hakka vs Nanjing City
Đối đầu Meizhou Hakka vs Nanjing City
Phong độ Meizhou Hakka gần đây
Phong độ Nanjing City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.82O 2.5
0.86U 2.5
0.961
2.50X
3.302
2.40Hiệp 1+0
0.88-0
0.82O 1
0.76U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Meizhou Hakka vs Nanjing City
-
Sân vận động: Wuhua Huitang Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 23
-
Meizhou Hakka vs Nanjing City: Diễn biến chính
-
26'Vinni Triboulet(Assists:Qingcheng Wen)
1-0 -
31'1-0Weli Qurban
-
37'1-0Hu Rentian
-
42'1-0Wang Xijie(Reason:Card changed)
-
42'1-0Wang Xijie
-
58'1-0Yang Dejiang
Di Zhaoyu -
58'1-0Bruno Henrique Baio da Cunha
Jinghang Hu -
60'Hongbao Luo
Qingcheng Wen1-0 -
69'Wang Haoran
Jiarun Li1-0 -
74'1-0Fu Shang
Hu Rentian -
74'1-0An Bang
Weli Qurban -
75'1-1
Jerome Ngom Mbekeli(Assists:Fu Shang) -
77'Vinni Triboulet(Assists:Yang Chaosheng)
2-1 -
79'Jiale Su
Hamza Sakhi2-1 -
79'Liang Jiahao
Liao Jiajun2-1 -
90'2-1Zhao Chengle
Dong Honglin
-
Meizhou Hakka vs Nanjing City: Đội hình chính và dự bị
-
Meizhou Hakka5-4-1Nanjing City4-4-212Sun Jianxiang20Zhanlin Wen5Theo Pellenard32Qingcheng Wen29Sun Xiaobin22Liao Jiajun25Jiarun Li33Zhu Baojie24Hamza Sakhi16Yang Chaosheng10Vinni Triboulet16Yang He10Jerome Ngom Mbekeli23Jinghang Hu11Hu Rentian18Dong Honglin14Weli Qurban13Di Zhaoyu2Wang Xijie15Shewketjan Tayir20Liu Le26Yang Chao
- Đội hình dự bị
-
13Jiantao Lai3Liang Jiahao28Weijia Li15Hongbao Luo45Jiale Su30Hanyi Wang6Wang Haoran1Zehao Wang35Yunbo Yang27Enqi Zhang34Jiajie ZhangAn Bang 17Bruno Henrique Baio da Cunha 25Fu Shang 29Meng Zhen 22Minghe Wei 30Xiang Rong jun 33Anjie Xi 21Yang Dejiang 8Zhao Chengle 4Zheng Hao 45Yuhao Zhou 6Zhu Qiwen 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gang QuCao Rui
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Meizhou Hakka vs Nanjing City: Số liệu thống kê
-
Meizhou HakkaNanjing City
-
2Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
0Cản sút2
-
-
17Sút Phạt12
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
383Số đường chuyền423
-
-
80%Chuyền chính xác83%
-
-
12Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua0
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn0
-
-
14Ném biên13
-
-
8Cản phá thành công8
-
-
3Thử thách3
-
-
1Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass13
-
-
63Pha tấn công69
-
-
32Tấn công nguy hiểm43
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
32Số pha tranh chấp thành công31
-
-
1.41Bàn thắng kỳ vọng1.69
-
-
1.8Cú sút trúng đích1.7
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
13Số quả tạt chính xác20
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng21
-
-
3Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
22Phá bóng16
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 23 | 15 | 6 | 2 | 46 | 19 | 27 | 51 | T T T T H H |
| 2 | Shenzhen Youth | 23 | 12 | 7 | 4 | 38 | 24 | 14 | 43 | T H T T T H |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 22 | 11 | 6 | 5 | 38 | 26 | 12 | 39 | B T H T B T |
| 4 | Nantong Zhiyun | 22 | 10 | 9 | 3 | 31 | 19 | 12 | 39 | H H T B H T |
| 5 | Yanbian Longding | 23 | 9 | 8 | 6 | 32 | 25 | 7 | 35 | B T T B B B |
| 6 | ShaanXi Union | 22 | 9 | 5 | 8 | 33 | 24 | 9 | 32 | B T B T T B |
| 7 | Shanghai Jiading Huilong | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 28 | -1 | 29 | B H B H B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 23 | 7 | 7 | 9 | 19 | 24 | -5 | 28 | T T T T T H |
| 9 | Changchun Yatai | 22 | 10 | 2 | 10 | 36 | 37 | -1 | 28 | B B T B T T |
| 10 | Dalian Kuncheng | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 33 | -4 | 26 | B B T T H H |
| 11 | Wuxi Wugou | 21 | 7 | 5 | 9 | 32 | 28 | 4 | 26 | B B B B T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 25 | T H H T T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 23 | 4 | 10 | 9 | 34 | 45 | -11 | 22 | T H B B B B |
| 14 | Nanjing City | 23 | 5 | 6 | 12 | 20 | 30 | -10 | 21 | H H B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 | 47 | -23 | 15 | T B B H B T |
| 16 | Dongguan Guanlian | 23 | 2 | 6 | 15 | 23 | 48 | -25 | 12 | B B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

