Kết quả Guangxi Hengchen vs ShenZhen Juniors, 18h30 ngày 11/10
Kết quả Guangxi Hengchen vs ShenZhen Juniors
Phong độ Guangxi Hengchen gần đây
Phong độ ShenZhen Juniors gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 11/10/202618:30
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guangxi Hengchen vs ShenZhen Juniors
-
Sân vận động: Guigang sports center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 26
-
Guangxi Hengchen vs ShenZhen Juniors: Diễn biến chính
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Guangxi Hengchen vs ShenZhen Juniors: Số liệu thống kê
-
Guangxi HengchenShenZhen Juniors
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 23 | 15 | 6 | 2 | 46 | 19 | 27 | 51 | T T T T H H |
| 2 | Shenzhen Youth | 23 | 12 | 7 | 4 | 38 | 24 | 14 | 43 | T H T T T H |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 22 | 11 | 6 | 5 | 38 | 26 | 12 | 39 | B T H T B T |
| 4 | Nantong Zhiyun | 22 | 10 | 9 | 3 | 31 | 19 | 12 | 39 | H H T B H T |
| 5 | Yanbian Longding | 23 | 9 | 8 | 6 | 32 | 25 | 7 | 35 | B T T B B B |
| 6 | ShaanXi Union | 22 | 9 | 5 | 8 | 33 | 24 | 9 | 32 | B T B T T B |
| 7 | Shanghai Jiading Huilong | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 28 | -1 | 29 | B H B H B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 23 | 7 | 7 | 9 | 19 | 24 | -5 | 28 | T T T T T H |
| 9 | Changchun Yatai | 22 | 10 | 2 | 10 | 36 | 37 | -1 | 28 | B B T B T T |
| 10 | Dalian Kuncheng | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 33 | -4 | 26 | B B T T H H |
| 11 | Wuxi Wugou | 21 | 7 | 5 | 9 | 32 | 28 | 4 | 26 | B B B B T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 25 | T H H T T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 23 | 4 | 10 | 9 | 34 | 45 | -11 | 22 | T H B B B B |
| 14 | Nanjing City | 23 | 5 | 6 | 12 | 20 | 30 | -10 | 21 | H H B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 | 47 | -23 | 15 | T B B H B T |
| 16 | Dongguan Guanlian | 23 | 2 | 6 | 15 | 23 | 48 | -25 | 12 | B B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

