Kết quả Guangdong GZ-Power vs Dalian Kun City, 18h30 ngày 12/09
Kết quả Guangdong GZ-Power vs Dalian Kun City
Đối đầu Guangdong GZ-Power vs Dalian Kun City
Phong độ Guangdong GZ-Power gần đây
Phong độ Dalian Kun City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.95+1.25
0.75O 2.75
0.76U 2.75
1.061
1.44X
4.102
5.50Hiệp 1-0.75
1.03+0.75
0.78O 1.25
0.97U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guangdong GZ-Power vs Dalian Kun City
-
Sân vận động: Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 23
-
Guangdong GZ-Power vs Dalian Kun City: Diễn biến chính
-
8'Liang Xueming(Assists:Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao)
1-0 -
31'Shenghao Huang1-0
-
45'1-1
Nyasha Mushekwi -
46'Yu Hou
Xiao kun1-1 -
50'1-1Xu Dongdong
-
56'Yang Hao
Gao Huaze1-1 -
63'Liu Bin
Langzhou Liu1-1 -
63'Ousmane Camara
Liang Xueming1-1 -
64'1-1Elkut Eysajan
Xu Dongdong -
64'1-1Liu Yun
Cyrille Bayala -
72'1-1Peng Yan
Kristoffer Normann Hansen -
78'1-1Yen-Shu Wu
Cui Mingan -
78'1-1Lin longchang
Wang Yaopeng -
88'Wang Jingbin
Joao Carlos Cardoso Santo1-1
-
Guangzhou Shadow Leopard vs Dalian Kuncheng: Đội hình chính và dự bị
-
Guangzhou Shadow Leopard3-4-3Dalian Kuncheng5-4-122Jiaqi Xiao4Langzhou Liu16Liao JunJian5Jiang Jihong25Wang Chien Ming43Xiao kun39Shenghao Huang27Gao Huaze10Liang Xueming20Joao Carlos Cardoso Santo11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao30Nyasha Mushekwi10Kristoffer Normann Hansen26Cui Mingan14Long Tingwei11Cyrille Bayala18Xu Dongdong4Shiming Liu13Wang Yaopeng2Wang Wenxuan3Kun Lü17Sui Wei Jie
- Đội hình dự bị
-
8Cai HaoChang7Ousmane Camara19Junxu Chen15Deng Biao6Duan Yunzi34Yu Hou2Liu Bin18Wang Haobin24Junjie Wang29Wang Jingbin45Sibo Xue17Yang HaoPeng Chen 1Elkut Eysajan 40Ji Zhengyu 6Lin longchang 5Liu Yun 22Ma Kunyue 33Yen-Shu Wu 8Peng Yan 9Yihan Yan 25Sihan You 21Zhang Hongjiang 27Jianan Zhao 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
LiBing
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Guangdong GZ-Power vs Dalian Kun City: Số liệu thống kê
-
Guangdong GZ-PowerDalian Kun City
-
6Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
21Tổng cú sút3
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
11Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút0
-
-
17Sút Phạt15
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
505Số đường chuyền267
-
-
85%Chuyền chính xác67%
-
-
15Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị1
-
-
0Cứu thua5
-
-
6Rê bóng thành công17
-
-
4Đánh chặn3
-
-
20Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công17
-
-
6Thử thách5
-
-
11Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
19Long pass22
-
-
85Pha tấn công74
-
-
73Tấn công nguy hiểm44
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
32Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.33Bàn thắng kỳ vọng0.28
-
-
0.78Cú sút trúng đích0.85
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
29Số quả tạt chính xác12
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
10Phá bóng19
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 23 | 15 | 6 | 2 | 46 | 19 | 27 | 51 | T T T T H H |
| 2 | Shenzhen Youth | 23 | 12 | 7 | 4 | 38 | 24 | 14 | 43 | T H T T T H |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 22 | 11 | 6 | 5 | 38 | 26 | 12 | 39 | B T H T B T |
| 4 | Nantong Zhiyun | 22 | 10 | 9 | 3 | 31 | 19 | 12 | 39 | H H T B H T |
| 5 | Yanbian Longding | 23 | 9 | 8 | 6 | 32 | 25 | 7 | 35 | B T T B B B |
| 6 | ShaanXi Union | 22 | 9 | 5 | 8 | 33 | 24 | 9 | 32 | B T B T T B |
| 7 | Shanghai Jiading Huilong | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 28 | -1 | 29 | B H B H B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 23 | 7 | 7 | 9 | 19 | 24 | -5 | 28 | T T T T T H |
| 9 | Changchun Yatai | 22 | 10 | 2 | 10 | 36 | 37 | -1 | 28 | B B T B T T |
| 10 | Dalian Kuncheng | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 33 | -4 | 26 | B B T T H H |
| 11 | Wuxi Wugou | 21 | 7 | 5 | 9 | 32 | 28 | 4 | 26 | B B B B T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 25 | T H H T T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 23 | 4 | 10 | 9 | 34 | 45 | -11 | 22 | T H B B B B |
| 14 | Nanjing City | 23 | 5 | 6 | 12 | 20 | 30 | -10 | 21 | H H B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 | 47 | -23 | 15 | T B B H B T |
| 16 | Dongguan Guanlian | 23 | 2 | 6 | 15 | 23 | 48 | -25 | 12 | B B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

