Kết quả Changchun Yatai vs Dingnan Ganlian, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Changchun Yatai vs Dingnan Ganlian
Đối đầu Changchun Yatai vs Dingnan Ganlian
Phong độ Changchun Yatai gần đây
Phong độ Dingnan Ganlian gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.79+0.75
0.91O 2.75
0.81U 2.75
0.821
1.73X
3.502
3.95Hiệp 1-0.25
0.73+0.25
1.05O 1.25
1.03U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Changchun Yatai vs Dingnan Ganlian
-
Sân vận động: Changchun Olympic Sports Center Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 23
-
Changchun Yatai vs Dingnan Ganlian: Diễn biến chính
-
15'Junjie Wu
Zilei Jiang0-0 -
43'0-0Zhu Jiaxuan
-
57'Juan Juan Salazar(Assists:Ohi Anthony Omoijuanfo)
1-0 -
61'Long Tan
Liu Ziheng1-0 -
61'Kaile Du
Muhamet1-0 -
73'Dilyimit Tudi1-0
-
73'1-0Chen Po-Liang
Gao Su -
73'1-0Hanlong Wang
Hu Jiajin -
75'Chen Xuhuang
Dilyimit Tudi1-0 -
75'Clement Sami Nicolas Benhaddouche
Zhou Dadi1-0 -
80'Junjie Wu1-0
-
85'1-0Zhi Li
-
90'Chen Xuhuang1-0
-
Changchun Yatai vs Heilongjiang Lava Spring: Đội hình chính và dự bị
-
Changchun Yatai3-4-3Heilongjiang Lava Spring5-4-123Wu Yake27Constantin Reiner4Wang Weipu35Zilei Jiang39Liu Ziheng6Li Qiang16Dilyimit Tudi37Zhou Dadi7Juan Juan Salazar9Ohi Anthony Omoijuanfo17Muhamet7Manuel Emilio Palacios Murillo10Shi Tang22Gao Su6Zhu Jiaxuan21Hu Jiajin34Yucheng Hao3Zhu Mingxin4Daciel23Du Junpeng16Zhi Li31Xiao Yuanming
- Đội hình dự bị
-
22Clement Sami Nicolas Benhaddouche25Chen Xuhuang13Yifan Dong3Kaile Du44Chao Fan14Jing Boxi5Chuanbin Ling36Lyu Kaiwen33Sun GuoLiang38Sun Xipeng29Long Tan41Junjie WuCheng Yetong 28Chen Po-Liang 17Fan Bojian 18Yuchen Han 19Hanlong Wang 37Bowen Yang 45Chen Yang 24Jiahao Yan 33Zhang Yujie 2Zhang Zimin 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yan FengJia Shunhao
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Changchun Yatai vs Dingnan Ganlian: Số liệu thống kê
-
Changchun YataiDingnan Ganlian
-
5Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút2
-
-
19Sút Phạt17
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
510Số đường chuyền261
-
-
84%Chuyền chính xác71%
-
-
17Phạm lỗi19
-
-
0Việt vị2
-
-
2Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn2
-
-
20Ném biên17
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công11
-
-
6Thử thách6
-
-
5Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
18Long pass19
-
-
121Pha tấn công89
-
-
66Tấn công nguy hiểm61
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
44Số pha tranh chấp thành công38
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng0.48
-
-
1.3Cú sút trúng đích0.57
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
17Số quả tạt chính xác16
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
20Phá bóng19
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 23 | 15 | 6 | 2 | 46 | 19 | 27 | 51 | T T T T H H |
| 2 | Shenzhen Youth | 23 | 12 | 7 | 4 | 38 | 24 | 14 | 43 | T H T T T H |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 22 | 11 | 6 | 5 | 38 | 26 | 12 | 39 | B T H T B T |
| 4 | Nantong Zhiyun | 22 | 10 | 9 | 3 | 31 | 19 | 12 | 39 | H H T B H T |
| 5 | Yanbian Longding | 23 | 9 | 8 | 6 | 32 | 25 | 7 | 35 | B T T B B B |
| 6 | ShaanXi Union | 22 | 9 | 5 | 8 | 33 | 24 | 9 | 32 | B T B T T B |
| 7 | Shanghai Jiading Huilong | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 28 | -1 | 29 | B H B H B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 23 | 7 | 7 | 9 | 19 | 24 | -5 | 28 | T T T T T H |
| 9 | Changchun Yatai | 22 | 10 | 2 | 10 | 36 | 37 | -1 | 28 | B B T B T T |
| 10 | Dalian Kuncheng | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 33 | -4 | 26 | B B T T H H |
| 11 | Wuxi Wugou | 21 | 7 | 5 | 9 | 32 | 28 | 4 | 26 | B B B B T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 25 | T H H T T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 23 | 4 | 10 | 9 | 34 | 45 | -11 | 22 | T H B B B B |
| 14 | Nanjing City | 23 | 5 | 6 | 12 | 20 | 30 | -10 | 21 | H H B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 | 47 | -23 | 15 | T B B H B T |
| 16 | Dongguan Guanlian | 23 | 2 | 6 | 15 | 23 | 48 | -25 | 12 | B B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

