Kết quả Sandvikens IF vs IK Oddevold, 00h00 ngày 10/09
Kết quả Sandvikens IF vs IK Oddevold
Đối đầu Sandvikens IF vs IK Oddevold
Phong độ Sandvikens IF gần đây
Phong độ IK Oddevold gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.08+0.25
0.78O 2.75
0.97U 2.75
0.871
2.40X
3.302
2.70Hiệp 1+0
0.85-0
1.03O 1
0.77U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sandvikens IF vs IK Oddevold
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 23
-
Sandvikens IF vs IK Oddevold: Diễn biến chính
-
12'Wilhelm Nilsson0-0
-
33'0-1
Rudi Vikstrom(Assists:Leonardo Farah Shahin) -
59'0-1Aulon Bitiqi
Rudi Vikstrom -
67'0-1Gustav Forssell
Daniel Krezic -
67'0-1Adam Engelbrektsson
Olle Kjellman Olblad -
67'Nicholas Vainio
Mohammed Mahammed0-1 -
68'Victor Backman
Karl Bohm0-1 -
75'Mohammed Sadat Abubakari
Wilhelm Nilsson0-1 -
84'0-1Jimi Dos Reis Nikko
Leonardo Farah Shahin -
84'Daniel Bergman
Alan Carleton0-1
-
Sandvikens IF vs IK Oddevold: Đội hình chính và dự bị
-
Sandvikens IF4-2-3-1IK Oddevold4-4-1-11Hannes Sveijer17Wilhelm Nilsson2Gustav Thorn23Kasper Harletun26Linus Tagesson12Alan Carleton15Fabian Andersson7Johan Arvidsson8Karl Bohm14Mohammed Mahammed9Christian Wagner9Rudi Vikstrom10Leonardo Farah Shahin15Elias Forsberg26Freddie Lantz14Gabriel Sandberg17Olle Kjellman Olblad19Hugo Engstrom21Oliver Thoreson24Mattias Bahno11Daniel Krezic12Morten Saetra
- Đội hình dự bị
-
16Mohammed Sadat Abubakari11Victor Backman22Daniel Bergman13Isac Lindholm28Anton Lund27Adrian Persson6Liam Vabo20Nicholas Vainio24Yabets Yaliso YayaAulon Bitiqi 23Adam Engelbrektsson 20Gustav Forssell 18Emmanuel Gono 13Filip Jarlesand 33Jimi Dos Reis Nikko 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Sandvikens IF vs IK Oddevold: Số liệu thống kê
-
Sandvikens IFIK Oddevold
-
7Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
12Sút Phạt5
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
5Phạm lỗi12
-
-
23Ném biên14
-
-
81Pha tấn công60
-
-
71Tấn công nguy hiểm28
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 32 | 24 | 8 | 39 | T H H H T H |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 30 | 9 | 38 | B H B T H B |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 23 | 9 | 8 | 6 | 36 | 35 | 1 | 35 | H H T B T B |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 44 | -8 | 29 | B H B H B T |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Norrby IF | 23 | 4 | 11 | 8 | 27 | 33 | -6 | 23 | T B H B B B |
| 14 | Orebro | 23 | 5 | 8 | 10 | 24 | 34 | -10 | 23 | B H T H B T |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

