Kết quả Ljungskile vs Falkenberg, 22h00 ngày 13/09
Kết quả Ljungskile vs Falkenberg
Đối đầu Ljungskile vs Falkenberg
Phong độ Ljungskile gần đây
Phong độ Falkenberg gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.89-0
0.97O 2.75
0.92U 2.75
0.921
2.35X
3.252
2.55Hiệp 1+0
0.90-0
0.96O 1
0.65U 1
1.23 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ljungskile vs Falkenberg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 24
-
Ljungskile vs Falkenberg: Diễn biến chính
-
43'0-1
Albin Andersson(Assists:Hampus Kallstrom) -
46'Jens Daniel Elton Hedstrom
Lukas Corner0-1 -
46'Shakur Omar
Mehmet Uzel0-1 -
58'0-2
Albin Andersson(Assists:Oskar Lindberg) -
61'Alfons Boren
William Nilsson0-2 -
66'Vilmer Tyren0-2
-
70'Alex Rasheed
Daniel Lagerlof0-2 -
73'0-2Lion Beqiri
Elias Mohammad -
74'0-2Hugo Komano
Hampus Kallstrom -
80'0-2Godwin Aguda
-
86'Hugo Borstam
Daniel Ljung0-2 -
86'0-2Tim Stalheden
Albin Andersson -
89'0-2Lassina Sangare
Oskar Lindberg
-
Ljungskile vs Falkenberg: Đội hình chính và dự bị
-
Ljungskile4-2-3-1Falkenberg4-4-21Lukas Eriksson16Emilio Reljanovic69Ivan Maric60Gideon Mensah3Gustav Hedin14Daniel Lagerlof71Daniel Ljung23Mehmet Uzel8Vilmer Tyren13William Nilsson99Lukas Corner11Hampus Kallstrom9Albin Andersson19Oskar Lindberg30Godwin Aguda28Melker Nilsson10Elias Mohammad6Linus Borgstrom17Argjend Miftari23Alexander Salo12Ayo Rupia-Ellis1Anton Andersson
- Đội hình dự bị
-
58Samuel Adrian27Alfons Boren18Hugo Borstam15David Frisk19Jens Daniel Elton Hedstrom20Cameron Hogg11Shakur Omar5Filip ornblom9Alex RasheedGazton Alexandersson 25Lion Beqiri 21Gabriel Johansson 5Hugo Komano 29Gustav Lillienberg 31Lassina Sangare 18Tim Stalheden 4William Videhult 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jonas OlssonHans Eklund
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Ljungskile vs Falkenberg: Số liệu thống kê
-
LjungskileFalkenberg
-
5Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút2
-
-
15Sút Phạt14
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị1
-
-
29Ném biên19
-
-
88Pha tấn công93
-
-
42Tấn công nguy hiểm54
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 32 | 24 | 8 | 39 | T H H H T H |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 30 | 9 | 38 | B H B T H B |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 23 | 9 | 8 | 6 | 36 | 35 | 1 | 35 | H H T B T B |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 44 | -8 | 29 | B H B H B T |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Norrby IF | 23 | 4 | 11 | 8 | 27 | 33 | -6 | 23 | T B H B B B |
| 14 | Orebro | 23 | 5 | 8 | 10 | 24 | 34 | -10 | 23 | B H T H B T |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

