Kết quả Helsingborg vs Assyriska United IK, 00h00 ngày 29/07
Kết quả Helsingborg vs Assyriska United IK
Nhận định, Soi kèo Helsingborgs vs Nordic United 00h00 ngày 29/7: Đòi món nợ lượt đi
Phong độ Helsingborg gần đây
Phong độ Assyriska United IK gần đây
-
Thứ tư, Ngày 29/07/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.83O 3
1.00U 3
0.801
2.25X
3.502
2.60Hiệp 1+0
0.81-0
1.07O 1.25
1.07U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Helsingborg vs Assyriska United IK
-
Sân vận động: Olympia Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 16
-
Helsingborg vs Assyriska United IK: Diễn biến chính
-
48'0-0Jonathan Gursac
-
61'Alexander Johansson
Timothe Rupil0-0 -
67'0-1
Theodor Johansson(Assists:Emmanuel Swedi) -
68'0-1Niklas Soderberg
Christian Aphrem -
75'Kevin Nyarko
Ervin Gigovic0-1 -
75'Daouda Amadou
Jakob Voelkerling Persson0-1 -
75'0-1Nhome Daneyl
Adi Fisic -
82'0-1Ninos Issa
Theodor Johansson -
86'Daouda Amadou(Assists:Alexander Johansson)
1-1 -
90'1-1Shergo Shhab
-
Helsingborg vs Assyriska United IK: Đội hình chính và dự bị
-
Helsingborg4-4-2Assyriska United IK4-4-21Johan Brattberg5Simon Bengtsson2Obafemi Awodesu3Jakob Voelkerling Persson58Clancy Biten22Timothe Rupil26Loret Sadiku14Lukas Kjellnas31Alvin Nordin21Julian Larsson8Ervin Gigovic11Adi Fisic9Shergo Shhab21Emmanuel Swedi5Elias Andersson8Teo Gronborg74Christian Aphrem2Matteus Behnan4Liiban Abdirahman Abadid77Jonathan Gursac24Theodor Johansson30Amar Dzevlan
- Đội hình dự bị
-
33Omar Ademovic11Adam Akimey45Daouda Amadou29Kevin Nyarko36Jonathan Hasselqvist20Johan Gudmundsson42Lino Hyppanen9Alexander Johansson30Emil RadahlNhome Daneyl 16Ninos Issa 18Angelo Melkemichel 1Liam Nesvik-Andersson 25Niklas Soderberg 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mattias Lindstrom
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Helsingborg vs Assyriska United IK: Số liệu thống kê
-
HelsingborgAssyriska United IK
-
10Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút6
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút1
-
-
10Sút Phạt11
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
11Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị1
-
-
24Ném biên22
-
-
74Pha tấn công77
-
-
57Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 24 | 9 | 42 | H H H T H T |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 | 31 | 10 | 41 | H B T H B T |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T B T B H |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 | 29 | H B H B T B |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Orebro | 24 | 5 | 9 | 10 | 25 | 35 | -10 | 24 | H T H B T H |
| 14 | Norrby IF | 24 | 4 | 11 | 9 | 28 | 35 | -7 | 23 | B H B B B B |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

