Kết quả Bandirmaspor vs Antalyaspor, 20h00 ngày 01/09
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
0.98O 2.5
0.96U 2.5
0.751
2.60X
3.352
2.60Hiệp 1+0
0.89-0
0.85O 1
0.92U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bandirmaspor vs Antalyaspor
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027 » vòng 5
-
Bandirmaspor vs Antalyaspor: Diễn biến chính
-
5'0-1
Soner Dikmen(Assists:Sander van der Streek) -
56'Enes Aydin(Reason:Card changed)0-1
-
56'Enes Aydin0-1
-
57'0-1Veysel Sari
Francis Nzaba -
59'Ali ulgen0-1
-
60'Enes Cinemre
Muhammed Gumuskaya0-1 -
60'Remi Mulumba
Dame Seck0-1 -
67'0-1Dogukan Sinik
Hasan Ilcin -
67'0-1Nikola Storm
Ahmet Sagat -
75'Amidou Badji
Tosin Kehinde0-1 -
75'Recep Dilek
Gianni Bruno0-1 -
81'Yusuf Kocaturk(Reason:Card changed)0-1
-
83'Emirhan Acar
Kerem Donertas0-1 -
88'0-1Omer Beyaz
Sander van der Streek -
90'Dean Lico0-1
-
90'Remi Mulumba0-1
-
90'0-1Soner Dikmen
-
90'Lucas Pedroso Alves de Lima0-1
-
Bandirmaspor vs Antalyaspor: Đội hình chính và dự bị
-
Bandirmaspor4-1-4-1Antalyaspor3-4-316Akin Alkan6Lucas Pedroso Alves de Lima34Enes Aydin14Yusuf Kocaturk22Ali ulgen8Dean Lico11Tosin Kehinde10Muhammed Gumuskaya23Kerem Donertas27Dame Seck9Gianni Bruno6Soner Dikmen23Ahmet Sagat22Sander van der Streek7Bunyamin Balci20Hasan Ilcin14Pedrinho17Erdogan Yesilyurt4Ensar Bugra Tivsiz15Francis Nzaba19Samet Karakoc1Julian Cuesta Diaz
- Đội hình dự bị
-
30Emirhan Acar29Amidou Badji86Burak Bekaroglu99Furkan Beklevic3Ahmet Biler77Hakan Bilgic20Enes Cinemre90Recep Dilek19Yasin Midilic92Remi MulumbaKagan Arican 99Omer Beyaz 5Ismail Chehaima 44Veysel Sari 89Mevlüt Simsek 97Dogukan Sinik 70Nikola Storm 26Abdullah Yigiter 21Mert Yilmaz 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mustafa GurselNuri Sahin
- BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
-
Bandirmaspor vs Antalyaspor: Số liệu thống kê
-
BandirmasporAntalyaspor
-
7Phạt góc1
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
10Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút0
-
-
10Sút Phạt15
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
496Số đường chuyền267
-
-
88%Chuyền chính xác68%
-
-
15Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị5
-
-
2Cứu thua4
-
-
6Rê bóng thành công9
-
-
0Đánh chặn4
-
-
19Ném biên25
-
-
6Cản phá thành công8
-
-
8Thử thách4
-
-
5Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
26Long pass24
-
-
128Pha tấn công58
-
-
47Tấn công nguy hiểm18
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
38Số pha tranh chấp thành công37
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng0.66
-
-
0.43Cú sút trúng đích0.8
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
30Số quả tạt chính xác7
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
8Phá bóng28
-
BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bursaspor | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 6 | 8 | 16 | T B T T T H |
| 2 | Batman Petrolspor | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 11 | 3 | 16 | T T T T T B |
| 3 | 76 Igdir Belediye spor | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 15 | B B T T T T |
| 4 | Kayserispor | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 7 | 13 | T T T B H T |
| 5 | Keciorengucu | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 12 | T H H T T H |
| 6 | Mardin BB | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 12 | T T H H T B |
| 7 | Sariyer | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 11 | H B T T B H |
| 8 | Bandirmaspor | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 4 | 8 | 10 | H H H B T H |
| 9 | Muglaspor | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 5 | 1 | 10 | H H T T H H |
| 10 | Manisa BB Spor | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 11 | 1 | 9 | T H H B B H |
| 11 | Karagumruk | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 11 | -1 | 9 | T T H H B H |
| 12 | Antalyaspor | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 13 | -2 | 9 | B B B T B T |
| 13 | Pendikspor | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 12 | -3 | 9 | B T H B T H |
| 14 | Bodrumspor | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | H H H H B T |
| 15 | Sivasspor | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 10 | -2 | 7 | B H B H T H |
| 16 | Belediye Vanspor | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 14 | -6 | 6 | B T H B H H |
| 17 | Erokspor | 7 | 0 | 5 | 2 | 4 | 8 | -4 | 5 | H H B H B H |
| 18 | Umraniyespor | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 | B H H B B B |
| 19 | Istanbulspor | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 15 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 20 | Boluspor | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 18 | -16 | 1 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

