Kết quả SK Motorlet Praha vs Aritma Praha, 15h15 ngày 05/09

hạng nhất Séc 2026-2027 » vòng 5

  • SK Motorlet Praha vs Aritma Praha: Diễn biến chính

  • 26'
    Jan Mach goal 
    1-0
  • 51'
    1-0
    Vojtech Patka
  • 62'
    1-0
    Vojtech Patka
  • 67'
    Jan Mach goal 
    2-0
  • 70'
    2-0
    Matyas Brany
  • 72'
    Isaac Muleme
    2-0
  • 74'
    Daniel Zizala goal 
    3-0
  • 83'
    3-0
    Jicha S.
  • 85'
    Daniel Zizala goal 
    4-0
  • BXH hạng nhất Séc
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • SK Motorlet Praha vs Aritma Praha: Số liệu thống kê

  • SK Motorlet Praha
    Aritma Praha
  • 3
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 125
    Pha tấn công
    120
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    76
  •  
     

BXH hạng nhất Séc 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Jablonec B 6 3 3 0 14 4 10 12 T H T H T H
2 SK Zapy 5 3 2 0 16 7 9 11 T T H T H
3 Mlada Boleslav B 6 3 1 2 20 8 12 10 T T B T B H
4 SK Slovan Varnsdorf 5 3 1 1 11 9 2 10 T B T T H
5 Teplice B 6 3 1 2 11 9 2 10 B T T T H B
6 Banik Most-Sous 5 3 0 2 11 3 8 9 T B T B T
7 Pardubice B 5 2 2 1 12 5 7 8 B T T H H
8 Benatky Nad Jizerou 5 2 2 1 4 2 2 8 B H H T T
9 Hradec Kralove B 6 1 4 1 3 3 0 7 T H H B H H
10 Sokol Brozany 5 1 3 1 6 7 -1 6 H B H H T
11 Chrudim 6 1 3 2 8 12 -4 6 B T H B H H
12 FK Horni Redice 5 2 0 3 3 11 -8 6 B B T T B
13 Spolana Neratovice 6 1 2 3 4 14 -10 5 B H T B H B
14 Slovan Liberec II 4 1 1 2 4 9 -5 4 T B B H
15 FC Zenit Caslav 5 0 2 3 2 12 -10 2 H B B B H
16 Velke Hamry 6 0 1 5 2 16 -14 1 B B B B B H

Upgrade Team Relegation
" "