Kết quả Dynamo Ceske Budejovice vs Dukla Praha B, 22h00 ngày 04/09
Kết quả Dynamo Ceske Budejovice vs Dukla Praha B
Phong độ Dynamo Ceske Budejovice gần đây
Phong độ Dukla Praha B gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.93+1.5
0.83O 3.5
0.83U 3.5
0.931
1.35X
4.702
6.00Hiệp 1-0.5
0.80+0.5
1.00O 1
0.33U 1
2.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dynamo Ceske Budejovice vs Dukla Praha B
-
Sân vận động: Fotbalovy stadion Strelecky ostrov
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
hạng nhất Séc 2026-2027 » vòng 5
-
Dynamo Ceske Budejovice vs Dukla Praha B: Diễn biến chính
-
7'0-1
Martin Koci -
25'Abdullahi Tijjani Yusuf
1-1 -
48'Tuguldur Gantogtokh
2-1 -
53'Matej Faltus2-1
-
78'Martin Zeman2-1
-
79'2-2
Martin Koci
- BXH hạng nhất Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Dynamo Ceske Budejovice vs Dukla Praha B: Số liệu thống kê
-
Dynamo Ceske BudejoviceDukla Praha B
-
12Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút7
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
12Sút Phạt14
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
10Phạm lỗi11
-
-
4Việt vị1
-
-
20Ném biên24
-
-
76Pha tấn công65
-
-
51Tấn công nguy hiểm38
-
BXH hạng nhất Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jablonec B | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 4 | 10 | 12 | T H T H T H |
| 2 | SK Zapy | 5 | 3 | 2 | 0 | 16 | 7 | 9 | 11 | T T H T H |
| 3 | Mlada Boleslav B | 6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 8 | 12 | 10 | T T B T B H |
| 4 | SK Slovan Varnsdorf | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 | T B T T H |
| 5 | Teplice B | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 10 | B T T T H B |
| 6 | Banik Most-Sous | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 3 | 8 | 9 | T B T B T |
| 7 | Pardubice B | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 5 | 7 | 8 | B T T H H |
| 8 | Benatky Nad Jizerou | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 8 | B H H T T |
| 9 | Hradec Kralove B | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | T H H B H H |
| 10 | Sokol Brozany | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | H B H H T |
| 11 | Chrudim | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 12 | -4 | 6 | B T H B H H |
| 12 | FK Horni Redice | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 6 | B B T T B |
| 13 | Spolana Neratovice | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 14 | -10 | 5 | B H T B H B |
| 14 | Slovan Liberec II | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | T B B H |
| 15 | FC Zenit Caslav | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 12 | -10 | 2 | H B B B H |
| 16 | Velke Hamry | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 16 | -14 | 1 | B B B B B H |
Upgrade Team
Relegation

