Kết quả Volsungur Husavik Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ, 02h15 ngày 24/07
Kết quả Volsungur Husavik Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ
Phong độ Volsungur Husavik Nữ gần đây
Phong độ Tindastoll Neisti Nữ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 24/07/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
0.91+2.25
0.85O 4
0.89U 4
0.721
1.18X
6.002
11.00Hiệp 1-1
0.90+1
0.84O 1.75
0.93U 1.75
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Volsungur Husavik Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất nữ Iceland 2026 » vòng 12
-
Volsungur Husavik Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ: Diễn biến chính
-
14'
1-0 -
80'1-0
-
81'Auður Ósk Kristjánsdóttir
2-0 -
83'
3-0
- BXH Hạng nhất nữ Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Volsungur Husavik Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ: Số liệu thống kê
-
Volsungur Husavik NữTindastoll Neisti Nữ
-
4Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
25Tổng cú sút3
-
-
10Sút trúng cầu môn1
-
-
15Sút ra ngoài2
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
90Pha tấn công64
-
-
61Tấn công nguy hiểm18
-
BXH Hạng nhất nữ Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grotta (W) | 18 | 13 | 2 | 3 | 50 | 24 | 26 | 41 | H T T T T B |
| 2 | KR Reykjavik (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 53 | 23 | 30 | 35 | B T B T T T |
| 3 | Haukar (W) | 18 | 10 | 3 | 5 | 49 | 31 | 18 | 33 | T T T B T T |
| 4 | HK Kopavogur (W) | 18 | 9 | 3 | 6 | 46 | 32 | 14 | 30 | B T T H B T |
| 5 | UMF Selfoss (W) | 18 | 9 | 3 | 6 | 33 | 26 | 7 | 30 | T H T B T H |
| 6 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 35 | 27 | 8 | 26 | B H T T B H |
| 7 | IA Akranes (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 34 | 30 | 4 | 22 | T T B B B T |
| 8 | Keflavik (W) | 18 | 6 | 3 | 9 | 34 | 29 | 5 | 21 | B B B H T B |
| 9 | Volsungur Husavik (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 27 | 41 | -14 | 15 | H B B T B B |
| 10 | Tindastoll Neisti (W) | 18 | 1 | 0 | 17 | 10 | 108 | -98 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

