Kết quả Keflavik Nữ vs KR Reykjavik Nữ, 01h00 ngày 19/08
Kết quả Keflavik Nữ vs KR Reykjavik Nữ
Đối đầu Keflavik Nữ vs KR Reykjavik Nữ
Phong độ Keflavik Nữ gần đây
Phong độ KR Reykjavik Nữ gần đây
-
Thứ tư, Ngày 19/08/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.05-0.25
0.71O 3.25
0.75U 3.25
0.861
3.10X
3.602
1.95Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.02O 1.5
0.98U 1.5
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Keflavik Nữ vs KR Reykjavik Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
Hạng nhất nữ Iceland 2026 » vòng 9
-
Keflavik Nữ vs KR Reykjavik Nữ: Diễn biến chính
-
4'Rakel Inga Ágústsdóttir
1-0 -
24'1-1
-
27'1-1
-
28'1-2
Kara Guðmundsdóttir -
43'1-3
Kara Guðmundsdóttir -
62'1-3
-
72'1-3
-
90'1-4
Valgerður Gríma Sigurjónsdóttir -
90'1-5
Rakel Inga Ágústsdóttir
- BXH Hạng nhất nữ Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Keflavik Nữ vs KR Reykjavik Nữ: Số liệu thống kê
-
Keflavik NữKR Reykjavik Nữ
-
2Phạt góc13
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)8
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
14Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn10
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
158Pha tấn công127
-
-
99Tấn công nguy hiểm92
-
BXH Hạng nhất nữ Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grotta (W) | 18 | 13 | 2 | 3 | 50 | 24 | 26 | 41 | H T T T T B |
| 2 | KR Reykjavik (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 53 | 23 | 30 | 35 | B T B T T T |
| 3 | Haukar (W) | 18 | 10 | 3 | 5 | 49 | 31 | 18 | 33 | T T T B T T |
| 4 | HK Kopavogur (W) | 18 | 9 | 3 | 6 | 46 | 32 | 14 | 30 | B T T H B T |
| 5 | UMF Selfoss (W) | 18 | 9 | 3 | 6 | 33 | 26 | 7 | 30 | T H T B T H |
| 6 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 35 | 27 | 8 | 26 | B H T T B H |
| 7 | IA Akranes (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 34 | 30 | 4 | 22 | T T B B B T |
| 8 | Keflavik (W) | 18 | 6 | 3 | 9 | 34 | 29 | 5 | 21 | B B B H T B |
| 9 | Volsungur Husavik (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 27 | 41 | -14 | 15 | H B B T B B |
| 10 | Tindastoll Neisti (W) | 18 | 1 | 0 | 17 | 10 | 108 | -98 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

