Kết quả Haukar Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Haukar Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ
Đối đầu Haukar Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ
Phong độ Haukar Nữ gần đây
Phong độ Tindastoll Neisti Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Haukar Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 7 - 0
Hạng nhất nữ Iceland 2026 » vòng 18
-
Haukar Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ: Diễn biến chính
-
13'
1-0 -
16'
2-0 -
24'(OW)3-0
-
26'
4-0 -
30'Sara Gunnarsdóttir
5-0 -
32'
6-0 -
45'Sara Gunnarsdóttir
7-0 -
52'
8-0 -
57'Sara Gunnarsdóttir
9-0 -
60'
10-0 -
63'
11-0 -
67'Sara Gunnarsdóttir
12-0 -
75'
13-0 -
88'
14-0
- BXH Hạng nhất nữ Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Haukar Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ: Số liệu thống kê
-
Haukar NữTindastoll Neisti Nữ
-
11Phạt góc1
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
39Tổng cú sút2
-
-
24Sút trúng cầu môn2
-
-
15Sút ra ngoài0
-
-
73%Kiểm soát bóng27%
-
-
74%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)26%
-
-
157Pha tấn công103
-
-
122Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Hạng nhất nữ Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grotta (W) | 18 | 13 | 2 | 3 | 50 | 24 | 26 | 41 | H T T T T B |
| 2 | KR Reykjavik (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 53 | 23 | 30 | 35 | B T B T T T |
| 3 | Haukar (W) | 18 | 10 | 3 | 5 | 49 | 31 | 18 | 33 | T T T B T T |
| 4 | HK Kopavogur (W) | 18 | 9 | 3 | 6 | 46 | 32 | 14 | 30 | B T T H B T |
| 5 | UMF Selfoss (W) | 18 | 9 | 3 | 6 | 33 | 26 | 7 | 30 | T H T B T H |
| 6 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 35 | 27 | 8 | 26 | B H T T B H |
| 7 | IA Akranes (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 34 | 30 | 4 | 22 | T T B B B T |
| 8 | Keflavik (W) | 18 | 6 | 3 | 9 | 34 | 29 | 5 | 21 | B B B H T B |
| 9 | Volsungur Husavik (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 27 | 41 | -14 | 15 | H B B T B B |
| 10 | Tindastoll Neisti (W) | 18 | 1 | 0 | 17 | 10 | 108 | -98 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

