Kết quả Volga Ulyanovsk vs Shinnik Yaroslavl, 20h00 ngày 22/08

Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 8

  • Volga Ulyanovsk vs Shinnik Yaroslavl: Diễn biến chính

  • 14'
    0-0
    Maksim Karaev
  • 31'
    0-1
    goal Ilya Azyavin
  • 34'
    0-2
    goal Dmitri Samoilov(Assists:Timofey Mitrov)
  • 49'
    0-3
    goal Ilya Porokhov
  • 65'
    Luka Bagatelia
    0-3
  • 79'
    Kirill Folmer
    0-3
  • 85'
    Ignat Kasyanov goal 
    1-3
  • BXH Hạng nhất Nga
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • Volga Ulyanovsk vs Shinnik Yaroslavl: Số liệu thống kê

  • Volga Ulyanovsk
    Shinnik Yaroslavl
  • 5
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     

BXH Hạng nhất Nga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Nizhny Novgorod 11 9 1 1 30 14 16 28 T B T H T T
2 FK Sochi 11 7 1 3 20 13 7 22 T T T T B T
3 Veles 11 7 1 3 15 13 2 22 B T T T H B
4 Spartak Kostroma 10 6 3 1 14 8 6 21 T H B T T T
5 Torpedo Moscow 10 6 1 3 20 8 12 19 B T T T T B
6 Ural Sverdlovsk Oblast 10 5 4 1 17 5 12 19 T H T H T H
7 FC Ufa 10 4 5 1 15 11 4 17 B H T T H H
8 Shinnik Yaroslavl 10 3 6 1 15 12 3 15 H T T H H H
9 Rotor Volgograd 11 4 2 5 18 14 4 14 H B B B H T
10 Arsenal Tula 11 3 4 4 11 19 -8 13 H T B H B H
11 Neftekhimik Nizhnekamsk 11 4 0 7 7 14 -7 12 B B T B T B
12 Volga Ulyanovsk 10 3 2 5 14 16 -2 11 T B B H T H
13 FK Leningradets 10 2 4 4 9 14 -5 10 B H H B T H
14 Yenisey Krasnoyarsk 10 2 4 4 11 18 -7 10 H H B H B B
15 Chelyabinsk 10 2 2 6 10 17 -7 8 B B H B B H
16 Tekstilshchik Ivanovo 11 1 4 6 8 17 -9 7 B T B B B H
17 KAMAZ Naberezhnye Chelny 11 1 3 7 10 19 -9 6 H B B T B H
18 SKA Khabarovsk 10 1 1 8 10 22 -12 4 B T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "