Kết quả Torpedo Moscow vs FK Nizhny Novgorod, 20h30 ngày 13/09
Kết quả Torpedo Moscow vs FK Nizhny Novgorod
Đối đầu Torpedo Moscow vs FK Nizhny Novgorod
Phong độ Torpedo Moscow gần đây
Phong độ FK Nizhny Novgorod gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
0.90O 2.25
0.91U 2.25
0.871
2.28X
3.152
2.75Hiệp 1+0
0.84-0
0.94O 1
1.07U 1
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Torpedo Moscow vs FK Nizhny Novgorod
-
Sân vận động: Saturn Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 11
-
Torpedo Moscow vs FK Nizhny Novgorod: Diễn biến chính
-
14'0-1
Vyacheslav Grulev -
38'0-1Yuri Koledin
-
39'Aleksey Kashtanov
1-1 -
39'1-1Nikita Medvedev
-
52'1-2
Vyacheslav Grulev -
53'1-2Artem Timofeev
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Torpedo Moscow vs FK Nizhny Novgorod: Số liệu thống kê
-
Torpedo MoscowFK Nizhny Novgorod
-
9Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
20Sút Phạt20
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
19Phạm lỗi17
-
-
3Việt vị3
-
-
22Ném biên16
-
-
119Pha tấn công95
-
-
61Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Hạng nhất Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 11 | 9 | 1 | 1 | 30 | 14 | 16 | 28 | T B T H T T |
| 2 | Veles | 10 | 7 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 22 | T B T T T H |
| 3 | Torpedo Moscow | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 8 | 12 | 19 | B T T T T B |
| 4 | FK Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 12 | 6 | 19 | T T T T T B |
| 5 | Ural Sverdlovsk Oblast | 9 | 5 | 3 | 1 | 16 | 4 | 12 | 18 | T T H T H T |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 18 | H T H B T T |
| 7 | FC Ufa | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 11 | 4 | 17 | B H T T H H |
| 8 | Rotor Volgograd | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 14 | 4 | 14 | H B B B H T |
| 9 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 11 | 3 | 14 | B H T T H H |
| 10 | Arsenal Tula | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 19 | -8 | 13 | H T B H B H |
| 11 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 7 | 13 | -6 | 12 | B B B T B T |
| 12 | Volga Ulyanovsk | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 11 | T B B H T H |
| 13 | FK Leningradets | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 | 10 | B H H B T H |
| 14 | Yenisey Krasnoyarsk | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 10 | H H B H B B |
| 15 | Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 7 | T B B H B B |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 11 | 1 | 4 | 6 | 8 | 17 | -9 | 7 | B T B B B H |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 18 | -9 | 5 | B H B B T B |
| 18 | SKA Khabarovsk | 10 | 1 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 4 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

