Kết quả Chelyabinsk vs Torpedo Moscow, 17h30 ngày 15/08
Kết quả Chelyabinsk vs Torpedo Moscow
Đối đầu Chelyabinsk vs Torpedo Moscow
Phong độ Chelyabinsk gần đây
Phong độ Torpedo Moscow gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.97-0.25
0.85O 2.25
0.93U 2.25
0.851
2.95X
3.002
2.22Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.16O 0.75
0.68U 0.75
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chelyabinsk vs Torpedo Moscow
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 6
-
Chelyabinsk vs Torpedo Moscow: Diễn biến chính
-
5'0-0Nikita Bozov
-
26'0-1
Gleb Shevchenko -
54'0-2
Dmitri Tsypchenko -
55'0-3
Dmitri Tsypchenko -
58'Matvey Urvantsev0-3
-
58'0-3Sergey Borodin
-
70'Denis Samoilov0-3
-
88'Konstantin Kertanov0-3
-
89'0-4
Jonathan Okoronkwo -
90'0-4Aleksandr Yushin
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Chelyabinsk vs Torpedo Moscow: Số liệu thống kê
-
ChelyabinskTorpedo Moscow
-
3Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
3Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
1Sút ra ngoài1
-
-
19Sút Phạt13
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
135Pha tấn công112
-
-
61Tấn công nguy hiểm61
-
BXH Hạng nhất Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 11 | 9 | 1 | 1 | 30 | 14 | 16 | 28 | T B T H T T |
| 2 | FK Sochi | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 13 | 7 | 22 | T T T T B T |
| 3 | Veles | 11 | 7 | 1 | 3 | 15 | 13 | 2 | 22 | B T T T H B |
| 4 | Spartak Kostroma | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 8 | 6 | 21 | T H B T T T |
| 5 | Torpedo Moscow | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 8 | 12 | 19 | B T T T T B |
| 6 | Ural Sverdlovsk Oblast | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 5 | 12 | 19 | T H T H T H |
| 7 | FC Ufa | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 11 | 4 | 17 | B H T T H H |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 | 12 | 3 | 15 | H T T H H H |
| 9 | Rotor Volgograd | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 14 | 4 | 14 | H B B B H T |
| 10 | Arsenal Tula | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 19 | -8 | 13 | H T B H B H |
| 11 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 11 | 4 | 0 | 7 | 7 | 14 | -7 | 12 | B B T B T B |
| 12 | Volga Ulyanovsk | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 11 | T B B H T H |
| 13 | FK Leningradets | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 | 10 | B H H B T H |
| 14 | Yenisey Krasnoyarsk | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 10 | H H B H B B |
| 15 | Chelyabinsk | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 17 | -7 | 8 | B B H B B H |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 11 | 1 | 4 | 6 | 8 | 17 | -9 | 7 | B T B B B H |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 19 | -9 | 6 | H B B T B H |
| 18 | SKA Khabarovsk | 10 | 1 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 4 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

